Phan Anh Nest Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHAN ANH NEST
58
进口笔数
43
出口笔数
$5.16M
进口金额
$2.22M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-15
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402153262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHG9DSJ |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | 728 Nguyễn Huệ, Phường Mỹ Phú, Thành phố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHAN ANH NEST |
| 企业英文名称 | PHAN ANH NEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 728 Nguyễn Huệ, Phường Mỹ Trà, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +842773707898 |
| 邮箱 | globalnest.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440725 | 热带梅兰蒂木 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 51 | $5.00M |
| 印度尼西亚 | 4 | $100.0K |
| 南非 | 2 | $49.8K |
| 中国 | 1 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $2.22M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rechorn MDK Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 24 | $3.08M | 6mm以上木材、非针叶燃料木 |
| Siemon Agriculture Comprehensive Development Co., Ltd. | 波多黎各 | 16 | $1.01M | 6mm以上木材 |
| TSMW Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $585.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Siemon Agriculture Comprehensive Development Co., Ltd. | RE | 4 | $205.0K | 6mm以上木材 |
| Siemon (Cambodia) Agriculture Comprehensive Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $118.6K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
| ZHONG YUE TRADING | 印度尼西亚 | 4 | $100.0K | 热带梅兰蒂木、整粒肉豆蔻 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 2 | $49.8K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Jiashan Wansheng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 未装壳扬声器、喷砂机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG CENGXIANG TRDING CO., LTD | 中国香港 | 9 | $457.1K | 6mm以上木材 |
| B.G. Trading | 印度 | 6 | $443.6K | 6mm以上木材、精炼棕榈油 |
| Hongda Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | 5 | $386.8K | 原状花岗岩、6mm以上木材 |
| Ningbo Yongjin Forestry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $349.2K | 6mm以上木材 |
| Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $261.1K | 6mm以上木材、6毫米以上白蜡木 |
| HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 5 | $215.3K | 6mm以上木材、柚木结构材 |
| Zhejiang Zhongsen Resource Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.5K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 6mm以上木材 | Rechorn MDK Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $69.9K |
| 2026-06-29 | 6mm以上木材 | Rechorn MDK Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $39.3K |
| 2026-06-29 | 6mm以上木材 | Rechorn MDK Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2026-06-05 | 6mm以上木材 | Rechorn MDK Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.7K |
| 2026-06-05 | 6mm以上木材 | Rechorn MDK Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $13.9K |
| 2026-06-05 | 6mm以上木材 | Rechorn MDK Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $73.2K |
| 2026-05-15 | 6mm以上木材 | Rechorn MDK Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.9K |
| 2026-05-15 | 6mm以上木材 | Rechorn MDK Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $64.9K |
| 2026-05-06 | 6mm以上木材 | Rechorn MDK Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $14.1K |
| 2026-05-06 | 6mm以上木材 | Rechorn MDK Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $34.3K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 6mm以上木材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $41.9K |
| 2026-06-30 | 6mm以上木材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $41.7K |
| 2026-05-18 | 6mm以上木材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $74.2K |
| 2026-05-07 | 6mm以上木材 | Zhejiang Zhongsen Resource Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $67.9K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | Zhejiang Zhongsen Resource Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $39.6K |
| 2026-04-08 | 6mm以上木材 | Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | $32.8K |
| 2026-03-22 | 6mm以上木材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-03-19 | 6mm以上木材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2026-02-26 | 6mm以上木材 | Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | $45.3K |
| 2026-02-11 | 6mm以上木材 | Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.1K |