AN HOME GROUP INTERIOR DESIGN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN E&C GROUP
2
进口笔数
15
出口笔数
$4.3K
进口金额
$78.2K
出口金额
2025-11-26
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301223130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGB80GTP |
| 成立日期 | 2022-10-21 |
| 联系地址 | Khu Thương mại dịch vụ làng nghề Đồng Kỵ, Phường Đồng Kỵ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN E&C GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Thương mại dịch vụ làng nghề Đồng Kỵ, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84989552365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 681490 | 云母制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.1K |
| 越南 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $78.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Link Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 电视/数码相机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Link Electronics Co., Ltd. | 越南 | 9 | $74.2K | 其他钢铁结构体、其他钢铁管件 |
| Advanex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 不锈钢丝、未涂层钢线 |
| ZHONGKEWEIHE SEGYUNG VINA CO., LTD. | 越南 | 2 | $919 | 其他橡塑机械、可调转椅 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $836 | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
| CONG TY TNHH ZHONGKEWEIHE SEGYUNG VINA | 越南 | 2 | $613 | 可调转椅 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 电视/数码相机 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-20 | 电视/数码相机 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.1K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他钢铁管件 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-15 | 其他螺纹紧固件 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁管件 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁管件 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-15 | 金属焊条 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁管件 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁管件 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-15 | 其他螺纹紧固件 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁管件 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-15 | 聚合物基油漆 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $49 |