Hoang Bien Distribution Services Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 数据处理机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ PHâN PHốI HOàNG BIểN

158
进口笔数
1
出口笔数
$8.25M
进口金额
$34.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-03-14
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $504.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $219.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $374.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $245.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $306.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $144.1K · 3 笔出口 $34.0K · 1 笔2024-04进口 $504.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $264.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $161.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $367.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $95.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $206.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $493.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $164.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $219.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $236.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $147.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $335.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $222.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $454.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $373.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $901 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $416.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $316.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $219.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $374.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $245.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $306.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $144.1K · 3 笔出口 $34.0K · 1 笔2024-04进口 $504.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $264.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $161.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $367.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $95.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $206.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $493.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $164.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $219.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $236.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $147.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $335.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $222.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $454.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $373.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $901 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $416.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $316.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314627345
企查查编码QVN12TK64U
成立日期2017-09-15
联系地址Tầng 12, Hải Âu Building, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÂN PHỐI HOÀNG BIỂN
企业英文名称HOANG BIEN DISTRIBUTION SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 12, Hải Âu Building, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84888570789
邮箱support@hoangbien.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
844332单功能打印机
844399其他印刷机零件
850440静止变流器
8473308471机器零件
854420同轴电缆
850680其他原电池
401699其他硫化橡胶制品
84713010公斤以下便携电脑
850760锂离子电池

出口

HS 编码产品
847190数据处理机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国116$6.90M
马来西亚30$553.6K
泰国5$262.8K
美国18$235.8K
中国台湾27$194.3K
日本17$53.8K
越南6$44.2K
墨西哥1$2.4K
新加坡1$219

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$34.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intermec Technologies (S) Pte. Ltd.新加坡89$7.77M静止变流器、自动数据处理输入输出单元
TSC Auto ID Technology Co., Ltd.俄罗斯28$326.7K单功能打印机、其他印刷机零件
SCHENKER LOGISTICS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚29$126.5K10公斤以下便携电脑、8471机器零件
DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚2$13.2K其他印刷机零件、8471机器零件
Infracomms Pte. Ltd.新加坡1$7.0K其他电气设备、通信设备
149f51f5c87430be58b176edaf8894f57$2.7K
Honeywell Productivity Solutions马来西亚1$9018471机器零件、其他印刷机零件
Primax Electronics (Thailand) Co., Ltd.越南1$89自动数据处理输入输出单元、硫化橡胶垫

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
452c83e888a2b834deffd46f146c35051$34.0K

近期贸易明细

进口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他印刷品PRIMAX ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD泰国$0
2026-04-22其他印刷品PRIMAX ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD泰国$0
2026-04-22非CRT显示器PRIMAX ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD泰国$11
2026-04-22非CRT显示器PRIMAX ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD泰国$11
2026-04-21带接头绝缘电线PRIMAX ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD泰国$1
2026-04-21瓦楞纸箱PRIMAX ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD泰国$1
2026-04-21其他印刷机零件DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd.中国$217
2026-04-21通信设备PRIMAX ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD泰国$31
2026-04-21通信设备PRIMAX ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD泰国$31
2026-04-21其他印刷机零件DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd.中国$217

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-14数据处理机NTERMEC TECHNOLOGIES (S) PTE LTD泰国$34.0K

相关企业 · 同类产品

Hoang Bien Distribution Services Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →