Young March Candle Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Young March Candle
75
进口笔数
94
出口笔数
$1.90M
进口金额
$6.38M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-13
最近出口
13
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600809133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QY35A6 |
| 成立日期 | 2006-05-17 |
| 联系地址 | Đường số 7, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YOUNG MARCH CANDLE |
| 企业英文名称 | YOUNG MARCH CANDLE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 33, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513513312 |
| 传真 | 02513513314 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 149.9305亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 590800 | 纺织灯芯及灯罩 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 590800 | 纺织灯芯及灯罩 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $1.75M |
| 越南 | 2 | $126.4K |
| 德国 | 7 | $20.8K |
| 丹麦 | 1 | $636 |
| 美国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 29 | $3.65M |
| 美国 | 38 | $1.49M |
| 中国 | 25 | $471.7K |
| 越南 | 5 | $366.3K |
| 澳大利亚 | 5 | $233.9K |
| 中国台湾 | 11 | $159.9K |
| 德国 | 1 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YM International Co., Ltd. | 中国 | 41 | $984.6K | LED照明装置、非瓦楞折叠盒 |
| Young March Co., Ltd. | 中国 | 20 | $492.6K | LED照明装置、其他陶瓷装饰品 |
| Young March Co., Ltd. | 越南 | 6 | $175.2K | 制成颜料、LED照明装置 |
| Young March Co., Ltd. | 丹麦 | 1 | $106.7K | LED照明装置 |
| YM International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $93.4K | 非瓦楞折叠盒、LED照明装置 |
| YOUNG MARCH CANDLE CO,, LTD | 中国 | 2 | $20.2K | 石膏灰泥、含油石蜡 |
| YM International Co., Ltd. | 德国 | 4 | $13.9K | 制成颜料、其他化学制剂 |
| YM INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $11.8K | LED照明装置 |
| Young March Candle Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | LED照明装置、蜡烛 |
| Piffany Func Aps | 丹麦 | 1 | $636 | LED照明装置 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YM International Co., Ltd. | 丹麦 | 21 | $3.02M | LED照明装置 |
| Young March Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.27M | LED照明装置、其他塑料制品 |
| YM International Co., Ltd. | 美国 | 15 | $643.9K | LED照明装置 |
| Young March Co., Ltd. | 丹麦 | 5 | $628.2K | LED照明装置 |
| Young March Co., Ltd. | 中国 | 25 | $471.7K | 蜡烛、LED照明装置 |
| YM International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $173.2K | 非瓦楞折叠盒、LED照明装置 |
| YM INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 11 | $159.9K | 蜡烛、LED照明装置 |
| YM International Co., Ltd. | 德国 | 1 | $20.0K | LED照明装置 |
| Nov8 Co., Ltd. | 美国 | 2 | $686 | LED照明灯具、其他塑料制品 |
| Piffany Copenhagen ApS | 丹麦 | 2 | $500 | 切割大理石、非电照明器具 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 蜡烛 | YOUNG MARCH CANDLE CO,, LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-24 | 含油石蜡 | YOUNG MARCH CANDLE CO,, LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 蜡烛 | YOUNG MARCH CANDLE CO,, LTD | 中国 | $357 |
| 2026-04-24 | 蜡烛 | YOUNG MARCH CANDLE CO,, LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-24 | 含油石蜡 | YOUNG MARCH CANDLE CO,, LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 蜡烛 | YOUNG MARCH CANDLE CO,, LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-24 | 蜡烛 | YOUNG MARCH CANDLE CO,, LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-24 | 蜡烛 | YOUNG MARCH CANDLE CO,, LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-24 | 蜡烛 | YOUNG MARCH CANDLE CO,, LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-24 | 石膏灰泥 | YOUNG MARCH CANDLE CO,, LTD | 中国 | $233 |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 工业非电炉 | YOUNG MARCH CANDLE CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-13 | 非数控钻床 | YOUNG MARCH CANDLE CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-13 | 注塑机 | YOUNG MARCH CANDLE CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-13 | 工业非电炉 | YOUNG MARCH CANDLE CO LTD | 越南 | $125 |
| 2026-04-13 | 工业非电炉 | YOUNG MARCH CANDLE CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-13 | 矿物燃料成型机 | YOUNG MARCH CANDLE CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-13 | 其他功能机器 | YOUNG MARCH CANDLE CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-13 | 其他电气设备 | YOUNG MARCH CANDLE CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-13 | 其他车辆 | YOUNG MARCH CANDLE CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-13 | 非数控钻床 | YOUNG MARCH CANDLE CO LTD | 越南 | $375 |