Phu Phat Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,294 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Phú Phát
1,294
进口笔数
0
出口笔数
$100.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106103326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QXN0PF |
| 成立日期 | 2013-02-04 |
| 联系地址 | Ô 25, lô C1, khu X1 Pháp Vân, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚ PHÁT |
| 企业英文名称 | PHU PHAT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 25, lô C1, khu X1 Pháp Vân, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 982039518 |
| 邮箱 | phuphatvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,294 | $100.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Leader Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 273 | $26.02M | 动植物着色料、染料颜料 |
| NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 126 | $16.61M | 蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物 |
| Xinjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 72 | $7.62M | 其他氨基酸、其他杂环化合物 |
| Yuanyao Biotechnology (Yancheng) Co., Ltd. | 中国 | 107 | $7.59M | 猫狗饲料 |
| MACAO VTR LTD | 中国澳门 | 242 | $6.89M | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Guangxi Yuanyao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 57 | $4.31M | 猫狗饲料 |
| Qingdao Good Prosper Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 55 | $3.90M | 淀粉残渣、氨基酸及酯类 |
| Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 39 | $3.83M | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 63 | $3.81M | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $3.65M | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
近期贸易明细
进口(共 1,294)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-28 | 氯化氧铜 | XINGJIA BIO ENGINEERING CO LTD | 中国 | $175.0K |
| 2026-04-28 | 其他氨基酸 | XINJIANG FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $81.9K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-28 | 氯化氧铜 | XINGJIA BIO ENGINEERING CO LTD | 中国 | $175.0K |
| 2026-04-28 | 其他氨基酸 | XINJIANG FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $81.9K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $144.0K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $144.0K |
| 2026-04-25 | 其他氨基酸 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48.2K |
| 2026-04-25 | 其他氨基酸 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48.2K |