Colmec Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN COLMEC
16
进口笔数
0
出口笔数
$86.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-04
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502322454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Y427WM |
| 成立日期 | 2016-12-09 |
| 联系地址 | 34A Bến Nôm, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN COLMEC |
| 企业英文名称 | COLMEC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34A Bến Nôm, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2014 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 邮箱 | colmec.gd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 847982 | 混合机 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $41.1K |
| 中国 | 6 | $26.0K |
| 韩国 | 1 | $16.0K |
| 捷克 | 1 | $3.2K |
| 英国 | 1 | $249 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPIG S.p.A. | 意大利 | 1 | $21.8K | 泵及压缩机零件、温控处理设备 |
| Samjin Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.0K | 混合机 |
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| CBB Battery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 铅酸蓄电池、铅酸启动电池 |
| Sada Cavi S.p.A. | 意大利 | 1 | $6.2K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Transfluid S.p.A. | 意大利 | 1 | $5.7K | 离合器联轴器、传动部件 |
| Shanghai Liancheng (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| ADEV S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.6K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Shenzhen Wofly Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 减压阀、不锈钢管配件 |
| Hypneu GmbH Hydraulic and Pneumatic | 德国 | 1 | $3.2K | 液体过滤机械、旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 减压阀 | SHENZHEN WOFLY TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-04 | 减压阀 | SHENZHEN WOFLY TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-04 | 止回阀 | SHENZHEN WOFLY TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $972 |
| 2024-07-26 | 止回阀 | TECNO FLUID SERVICE S R L | 意大利 | $32 |
| 2024-01-22 | 气体烟雾分析仪 | ADEV S R L | 意大利 | $3.6K |
| 2024-01-17 | 其他塑料制品 | SPIG S.P.A. | 意大利 | $8.0K |
| 2024-01-17 | 其他塑料制品 | SPIG S.P.A. | 意大利 | $8.2K |
| 2024-01-17 | 其他塑料制品 | SPIG S.P.A. | 意大利 | $5.6K |
| 2023-12-28 | 阀门龙头 | SUZHOU DOUSON VALVE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-10-28 | 其他离心泵 | SHANGHAI LIANCHENG (GROUP) CO LTD | 中国 | $4.3K |