An Thao Computer & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Tin Học An Thảo
0
进口笔数
125
出口笔数
$0
进口金额
$295.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900536280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MWM4CD |
| 成立日期 | 2010-03-11 |
| 联系地址 | Đường 39A, thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TIN HỌC AN THẢO |
| 企业英文名称 | AN THAO COMPUTER AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42 đường Nguyễn Lân, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0909263265 |
| 邮箱 | anthao@anthao.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $295.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamco Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $74.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $67.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $49.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yotsugi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $29.3K | 非泡沫塑料片、贱金属配件 |
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $20.1K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.8K | 其他铝制品、其他电路开关装置 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 6 | $8.7K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.6K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 存储单元 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 存储单元 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $891 |
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $891 |
| 2026-04-23 | 非磁带视频设备 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $913 |
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $891 |
| 2026-04-23 | 存储单元 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 非磁带视频设备 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $913 |
| 2026-04-23 | 非磁带视频设备 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $913 |
| 2026-02-28 | 10公斤以下便携电脑 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.7K |