An Thao Computer & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Tin Học An Thảo

0
进口笔数
125
出口笔数
$0
进口金额
$295.4K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900536280
企查查编码QVN1MWM4CD
成立日期2010-03-11
联系地址Đường 39A, thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TIN HỌC AN THẢO
企业英文名称AN THAO COMPUTER AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 42 đường Nguyễn Lân, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0909263265
邮箱anthao@anthao.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
852852非CRT电脑显示器
847160自动数据处理输入输出单元
847141含CPU和I/O的ADP设备
850440静止变流器
847170存储单元
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
852359其他半导体介质
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南125$295.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamco Precision Vietnam Co., Ltd.越南22$74.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南23$67.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd.越南22$49.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yotsugi Vietnam Co., Ltd.越南16$29.3K非泡沫塑料片、贱金属配件
Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南10$20.1K其他钢铁制品、可互换冲压工具
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$16.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南3$15.8K其他铝制品、其他电路开关装置
MINGHUI VIETNAM CO., LTD.越南6$8.7K其他塑料制品、聚碳酸酯
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南6$8.6K聚碳酸酯、聚丙烯聚合物
Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd.越南7$2.7K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

出口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24存储单元SHINJO VIET NAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-24存储单元SHINJO VIET NAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-23其他电视摄像机SHINJO VIET NAM CO LTD越南$891
2026-04-23其他电视摄像机SHINJO VIET NAM CO LTD越南$891
2026-04-23非磁带视频设备SHINJO VIET NAM CO LTD越南$913
2026-04-23其他电视摄像机SHINJO VIET NAM CO LTD越南$891
2026-04-23存储单元SHINJO VIET NAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-23非磁带视频设备SHINJO VIET NAM CO LTD越南$913
2026-04-23非磁带视频设备SHINJO VIET NAM CO LTD越南$913
2026-02-2810公斤以下便携电脑DENYO VIETNAM CO LTD越南$11.7K

相关企业 · 同类产品

An Thao Computer & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →