K NEXT CO LTD
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH K NEXT
0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$1.57M
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301086919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN955V2YR |
| 成立日期 | 2019-12-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 12, Ấp Mỹ An B, Xã Mỹ Thạnh An, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K NEXT |
| 企业英文名称 | K NEXT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 12, Ấp Mỹ An B, Phường An Hội, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84901794723 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 081340 | 其他干果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 090412 | 胡椒粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 82 | $1.50M |
| 越南 | 2 | $22.5K |
| 荷兰 | 1 | $14.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENG SE | 法国 | 58 | $1.14M | 带壳椰子、其他干果 |
| AH GROUP | 法国 | 25 | $385.5K | 带壳椰子、鲜榴莲 |
| WENG SE | 越南 | 1 | $18.5K | 其他椰子、带壳椰子 |
| LUC LOEMPIAS | 荷兰 | 1 | $14.0K | 胡椒粉 |
| NEW THAI IMPORT | 法国 | 1 | $5.4K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| AH GROUP | 越南 | 1 | $3.9K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 带壳椰子 | WENG SE | — | $14.4K |
| 2026-03-09 | 带壳椰子 | WENG SE | — | $13.0K |
| 2025-12-27 | 胡椒粉 | LUC LOEMPIAS | 荷兰 | $14.0K |
| 2025-09-22 | 带壳椰子 | WENG SE | 法国 | $12.3K |
| 2025-08-30 | 带壳椰子 | WENG SE | 法国 | $16.4K |
| 2025-08-27 | 带壳椰子 | WENG SE | 法国 | $16.4K |
| 2025-08-04 | 带壳椰子 | WENG SE | 法国 | $17.1K |
| 2025-07-23 | 带壳椰子 | WENG SE | 法国 | $17.1K |
| 2025-06-28 | 带壳椰子 | WENG SE | 法国 | $16.4K |
| 2025-06-20 | 带壳椰子 | WENG SE | 法国 | $16.4K |