Long Viet Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 婴儿化纤服装

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tiếp Vận Long Việt

11
进口笔数
34
出口笔数
$192.2K
进口金额
$105.0K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-06-09
最近出口
2
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2023-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $103 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $166 · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $121 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 4 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $181 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $120 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $795 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $170.1K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $210 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2023-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $103 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $166 · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $121 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 4 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $181 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $120 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $795 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $170.1K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $210 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0305749594
企查查编码QVNF5HTXF0
成立日期2008-06-03
联系地址Phòng 2.07, Tầng 02, Tòa nhà Newton, 38 Trương Quốc Dung, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN LONG VIỆT
企业英文名称LONG VIET LOGISTICS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 2.07, Tầng 02, Tòa nhà Newton, 38 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842839955851
传真39955763
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
381600耐火混合料
321410胶粘填料
321490其他胶粘剂
400211丁苯/羧基丁苯胶乳
382440水泥添加剂
320890聚合物基油漆

出口

HS 编码产品
620930婴儿化纤服装
621149其他女式纺织服装
940350卧室木家具
621139其他男式纺织服装
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
940180其他座椅
843810面包面食机械
843880食品加工机械
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚12$192.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡12$81.9K
日本2$7.5K
越南1$6.5K
美国5$4.3K
英国10$2.7K
中国台湾2$1.4K
澳大利亚1$390
德国1$195
西班牙1$85

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PYE PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚9$184.0K其他胶粘剂、非耐火灰浆
Pye Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚3$8.2K其他丙烯酸聚合物、胶粘填料

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Winfair Garments Trading新加坡12$79.1K其他女式纺织服装、婴儿化纤服装
Nam Jooh Fatt Pte. Ltd.新加坡1$9.3K婴儿棉针织品、其他纺织连衣裙
F Care Nets Co., Ltd.日本1$7.2K硫化橡胶医疗用品
Phong Doan美国1$4.0K其他干鱼、熏制虾类
Next Retail Ltd.英国8$2.5K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
Chen Jian Ching中国台湾1$795电动食品处理器
DAVID TRAN中国台湾1$630食品加工机械
Papaya哥斯达黎加1$390其他铜制品、植物纤维制品
ETO加纳1$266木制座椅、其他木家具
BUSH喀麦隆1$210单张印刷品、软垫木座椅

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12其他丙烯酸聚合物PYE PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$95
2026-03-12胶粘填料PYE PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$83
2026-03-12耐火混合料PYE PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$850
2026-03-12胶粘填料PYE PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$334
2026-03-12其他胶粘剂PYE PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$95
2026-02-24其他胶粘剂PYE PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$90
2026-02-24胶粘填料PYE PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$78
2026-02-24其他丙烯酸聚合物PYE PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$2
2026-02-24耐火混合料PYE PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$805
2026-02-24胶粘填料PYE PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$316

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09其他木地板GRAMTER INTERNATIONAL (U.S.A.) CO.,美国$0
2026-05-09阀门零件GRAMTER INTERNATIONAL (U.S.A.) CO.美国$0
2026-04-28阀门零件GRAMTER INTERNATIONAL (U.S.A.) CO.,美国$0
2026-04-28MECHANICAL PRODUCTS (CROSSOVER;ELL BODY;PUMPGRAMTER INTERNATIONAL (U.S.A.) CO.,美国$0
2026-04-24阀门零件GRAMTER INTERNATIONAL (U.S.A.) CO.美国$0
2026-04-24阀门零件GRAMTER INTERNATIONAL (U.S.A.) CO.美国$0
2026-04-12阀门零件GRAMTER INTERNATIONAL (U.S.A.) CO.,美国$0
2026-04-12MECHANICAL PRODUCTS (ELL BODY;PLUG VALVE;ADJUGRAMTER INTERNATIONAL (U.S.A.) CO.,美国$0
2026-04-10阀门零件GRAMTER INTERNATIONAL (U.S.A.) CO.美国$0
2026-04-10阀门零件GRAMTER INTERNATIONAL (U.S.A.) CO.美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Long Viet Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →