Long Viet Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 婴儿化纤服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tiếp Vận Long Việt
- Facebook1
11
进口笔数
34
出口笔数
$192.2K
进口金额
$105.0K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-06-09
最近出口
2
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305749594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5HTXF0 |
| 成立日期 | 2008-06-03 |
| 联系地址 | Phòng 2.07, Tầng 02, Tòa nhà Newton, 38 Trương Quốc Dung, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN LONG VIỆT |
| 企业英文名称 | LONG VIET LOGISTICS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2.07, Tầng 02, Tòa nhà Newton, 38 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839955851 |
| 传真 | 39955763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $192.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 12 | $81.9K |
| 日本 | 2 | $7.5K |
| 越南 | 1 | $6.5K |
| 美国 | 5 | $4.3K |
| 英国 | 10 | $2.7K |
| 中国台湾 | 2 | $1.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $390 |
| 德国 | 1 | $195 |
| 西班牙 | 1 | $85 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PYE PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $184.0K | 其他胶粘剂、非耐火灰浆 |
| Pye Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $8.2K | 其他丙烯酸聚合物、胶粘填料 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winfair Garments Trading | 新加坡 | 12 | $79.1K | 其他女式纺织服装、婴儿化纤服装 |
| Nam Jooh Fatt Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.3K | 婴儿棉针织品、其他纺织连衣裙 |
| F Care Nets Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.2K | 硫化橡胶医疗用品 |
| Phong Doan | 美国 | 1 | $4.0K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Next Retail Ltd. | 英国 | 8 | $2.5K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Chen Jian Ching | 中国台湾 | 1 | $795 | 电动食品处理器 |
| DAVID TRAN | 中国台湾 | 1 | $630 | 食品加工机械 |
| Papaya | 哥斯达黎加 | 1 | $390 | 其他铜制品、植物纤维制品 |
| ETO | 加纳 | 1 | $266 | 木制座椅、其他木家具 |
| BUSH | 喀麦隆 | 1 | $210 | 单张印刷品、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他丙烯酸聚合物 | PYE PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $95 |
| 2026-03-12 | 胶粘填料 | PYE PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $83 |
| 2026-03-12 | 耐火混合料 | PYE PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $850 |
| 2026-03-12 | 胶粘填料 | PYE PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $334 |
| 2026-03-12 | 其他胶粘剂 | PYE PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $95 |
| 2026-02-24 | 其他胶粘剂 | PYE PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $90 |
| 2026-02-24 | 胶粘填料 | PYE PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $78 |
| 2026-02-24 | 其他丙烯酸聚合物 | PYE PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2026-02-24 | 耐火混合料 | PYE PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $805 |
| 2026-02-24 | 胶粘填料 | PYE PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $316 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 其他木地板 | GRAMTER INTERNATIONAL (U.S.A.) CO., | 美国 | $0 |
| 2026-05-09 | 阀门零件 | GRAMTER INTERNATIONAL (U.S.A.) CO. | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 阀门零件 | GRAMTER INTERNATIONAL (U.S.A.) CO., | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | MECHANICAL PRODUCTS (CROSSOVER;ELL BODY;PUMP | GRAMTER INTERNATIONAL (U.S.A.) CO., | 美国 | $0 |
| 2026-04-24 | 阀门零件 | GRAMTER INTERNATIONAL (U.S.A.) CO. | 美国 | $0 |
| 2026-04-24 | 阀门零件 | GRAMTER INTERNATIONAL (U.S.A.) CO. | 美国 | $0 |
| 2026-04-12 | 阀门零件 | GRAMTER INTERNATIONAL (U.S.A.) CO., | 美国 | $0 |
| 2026-04-12 | MECHANICAL PRODUCTS (ELL BODY;PLUG VALVE;ADJU | GRAMTER INTERNATIONAL (U.S.A.) CO., | 美国 | $0 |
| 2026-04-10 | 阀门零件 | GRAMTER INTERNATIONAL (U.S.A.) CO. | 美国 | $0 |
| 2026-04-10 | 阀门零件 | GRAMTER INTERNATIONAL (U.S.A.) CO. | 美国 | $0 |