Sunwoo Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 306 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
1
进口笔数
306
出口笔数
$1.7K
进口金额
$4.53M
出口金额
2025-07-30
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106923505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2AV7DG |
| 成立日期 | 2015-08-04 |
| 联系地址 | No.01-LK13, Khu đất dịch vụ Cây Quýt, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNWOO TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNWOO TECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | No.01-LK13, Khu đất dịch vụ Cây Quýt, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 02432232702 |
| 邮箱 | sunwoo.vina@gmail.com |
| 传真 | 02432232703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 303 | $4.37M |
| 韩国 | 2 | $107.9K |
| 墨西哥 | 1 | $49.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 96 | $2.43M | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $1.07M | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 12 | $333.7K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | 22 | $112.7K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Laton Rosin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $83.7K | 松香酸、辛基酚壬基酚 |
| Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $60.6K | PET塑料片材、甲苯 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 17 | $46.7K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| 1bde6a3f6919c728903c354ae9996861 | 13 | $33.7K | ||
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.8K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| SET Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.3K | 变压器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 非电动叉车 | Anyone Vina Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
出口(共 306)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | $319 |
| 2026-04-12 | 绝缘电线 | Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | $799 |
| 2026-04-12 | 绝缘电线 | Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | $11.1K |
| 2026-03-25 | 液体过滤机械 | Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | $238 |
| 2026-03-25 | 液体过滤机械 | Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | $234 |
| 2026-03-25 | 手动计量泵 | Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-03-25 | 液体过滤机械 | Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | $245 |