Sunwoo Tech Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 306 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

1
进口笔数
306
出口笔数
$1.7K
进口金额
$4.53M
出口金额
2025-07-30
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $191.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $171.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $181.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $204.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $198.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $286.1K · 14 笔2025-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $28.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $615.4K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $381.7K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $191.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $171.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $181.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $204.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $198.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $286.1K · 14 笔2025-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $28.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $615.4K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $381.7K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106923505
企查查编码QVNR2AV7DG
成立日期2015-08-04
联系地址No.01-LK13, Khu đất dịch vụ Cây Quýt, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNWOO TECH VIỆT NAM
企业英文名称SUNWOO TECH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址No.01-LK13, Khu đất dịch vụ Cây Quýt, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话02432232702
邮箱sunwoo.vina@gmail.com
传真02432232703
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842720非电动叉车

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
271019非轻质石油
853710电力控制板
381400油漆溶剂
842129液体过滤机械
853620自动断路器
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
842123内燃机滤油器
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南303$4.37M
韩国2$107.9K
墨西哥1$49.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ANYONE VINA Co., Ltd.越南1$1.7K自粘塑料片、其他泡沫塑料

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jahwa Vina Co., Ltd.越南96$2.43M其他塑料制品、电动机及零件
JH Vina Co., Ltd.越南35$1.07M电动机及零件、其他测量仪器
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南12$333.7K自粘塑料片、其他钢铁制品
ANYONE VINA Co., Ltd.越南22$112.7KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Laton Rosin Vietnam Co., Ltd.越南24$83.7K松香酸、辛基酚壬基酚
Davo Vina Co., Ltd.越南14$60.6KPET塑料片材、甲苯
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南17$46.7K自粘塑料片、8471机器零件
1bde6a3f6919c728903c354ae999686113$33.7K
Iljin Display Vina Co., Ltd.越南8$9.8K自粘塑料片、通信设备零件
SET Co., Ltd.越南8$8.3K变压器零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-30非电动叉车Anyone Vina Co., Ltd.韩国$1.7K

出口(共 306)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24过滤净化器零件Davo Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-24过滤净化器零件Davo Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-22过滤净化器零件Davo Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-13其他钢铁结构体Jahwa Vina Co., Ltd.越南$319
2026-04-12绝缘电线Jahwa Vina Co., Ltd.越南$799
2026-04-12绝缘电线Jahwa Vina Co., Ltd.越南$11.1K
2026-03-25液体过滤机械Anyone Vina Co., Ltd.越南$238
2026-03-25液体过滤机械Anyone Vina Co., Ltd.越南$234
2026-03-25手动计量泵Anyone Vina Co., Ltd.越南$52
2026-03-25液体过滤机械Anyone Vina Co., Ltd.越南$245

相关企业 · 同类产品

Sunwoo Tech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →