Thinh Thinh Vuong Machinery Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY MóC THịNH THịNH VượNG

85
进口笔数
16
出口笔数
$6.18M
进口金额
$361.3K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-10-18
最近出口
19
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $712.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $264.9K · 6 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-02进口 $29.4K · 2 笔出口 $151.7K · 1 笔2024-03进口 $63.5K · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $535.8K · 3 笔出口 $58.8K · 1 笔2024-06进口 $177.1K · 3 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-07进口 $262.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $395.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $211.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $208.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.6K · 2 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-01进口 $356.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $712.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $294.4K · 3 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-05进口 $194.8K · 3 笔出口 $400 · 1 笔2025-06进口 $299.3K · 4 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-07进口 $60.5K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-08进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $292.2K · 4 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-10进口 $243.6K · 3 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-11进口 $238.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $271.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $497.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $264.9K · 6 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-02进口 $29.4K · 2 笔出口 $151.7K · 1 笔2024-03进口 $63.5K · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $535.8K · 3 笔出口 $58.8K · 1 笔2024-06进口 $177.1K · 3 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-07进口 $262.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $395.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $211.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $208.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.6K · 2 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-01进口 $356.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $712.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $294.4K · 3 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-05进口 $194.8K · 3 笔出口 $400 · 1 笔2025-06进口 $299.3K · 4 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-07进口 $60.5K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-08进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $292.2K · 4 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-10进口 $243.6K · 3 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-11进口 $238.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $271.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $497.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703130992
企查查编码QVN6AWSWG9
成立日期2023-06-02
联系地址Số 180 Đường Nguyễn Văn Linh, Khu Phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC THỊNH THỊNH VƯỢNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 180 Đường Nguyễn Văn Linh, Khu Phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84355710264
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
843120机械零件
842720非电动叉车
850760锂离子电池
850440静止变流器
841330发动机泵
853710电力控制板
401290其他橡胶轮胎
731815钢铁螺钉螺栓
841221液压直线马达

出口

HS 编码产品
842710电动叉车
842720非电动叉车
842890其他升降机械
850440静止变流器
870310雪地高尔夫车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$6.10M
越南1$83.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$261.1K
泰国1$58.8K
美国1$36.0K
中国2$5.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lonking (Fujian) International Trade Co., Ltd.中国41$4.14M前端装载机、非电动叉车
SANY Robotics Technology Co., Ltd.中国2$551.3K电动叉车、机械零件
Zhejiang Yujie Intelligent Equipment Co., Ltd.中国8$381.2K电动叉车、机械零件
Lonking (Fujian) International Trade Co., Ltd.加拿大3$243.6K非电动叉车、前端装载机
Hangzhou Yida Mechanical Equipment Co., Ltd.中国9$174.5K机械零件、发动机泵
JAC Heavy Duty Import & Export Co., Ltd.中国3$169.3K非电动叉车、电动叉车
Zibo Torch Energy Co., Ltd.中国2$97.0K铅酸蓄电池、蓄电池零件
Anhui Viwint Intelligent Technology Co., Ltd.中国2$90.3K电动叉车
Hefei Maihui Jinmao Machinery Co., Ltd.中国2$48.1K电动叉车、升降机
Zhejiang Valiant Power Technology Co., Ltd.中国2$35.1K通信设备零件、其他挂车

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Affordable Building Products, LLC越南1$151.7K其他水泥制品、电动叉车
Wuyi International Wood Co., Ltd.泰国1$58.8K薄硬木胶合板、9mm以上MDF板
S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南5$58.7K纺织染色助剂、未梳棉纱
Affordable Building Products, LLC美国1$36.0K木制厨房家具、木制家具零件
Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南3$26.2K可互换金属模具、木托盘
Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南1$9.2K黄铜条杆、黄铜管
Feishen Vietnam Co., Ltd.越南1$8.6K其他自行车零件、750W以下直流电机
Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南1$6.7K其他塑料制品、ABS共聚物
Anhui Viwint Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$5.0K雪地高尔夫车
Shenzhen ADY Power Tech Co., Ltd.中国1$400静止变流器

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14电动叉车LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$801
2026-04-14电动叉车LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$801
2026-04-14电动叉车LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$801
2026-04-14电动叉车LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.0K
2026-04-141000伏以下插头插座LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$40
2026-04-14电动叉车LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.0K
2026-04-14电动叉车LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-04-14电动叉车LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.0K
2026-04-14其他测量仪器LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2
2026-04-14电动叉车LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.0K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-18雪地高尔夫车ANHUI VIWINT INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$5.0K
2025-10-14非电动叉车FEISHEN VIETNAM CO LTD越南$8.6K
2025-09-22电动叉车S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$5.8K
2025-09-22电动叉车S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$5.8K
2025-09-18电动叉车HOWELL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM)越南$6.7K
2025-07-03非电动叉车JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$9.2K
2025-06-27其他升降机械S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$5.7K
2025-06-24电动叉车S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$1.4K
2025-06-24电动叉车S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$1.4K
2025-06-19电动叉车S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$14.7K

相关企业 · 同类产品

Thinh Thinh Vuong Machinery Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →