Thinh Thinh Vuong Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY MóC THịNH THịNH VượNG
85
进口笔数
16
出口笔数
$6.18M
进口金额
$361.3K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-10-18
最近出口
19
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703130992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AWSWG9 |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | Số 180 Đường Nguyễn Văn Linh, Khu Phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC THỊNH THỊNH VƯỢNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 180 Đường Nguyễn Văn Linh, Khu Phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84355710264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $6.10M |
| 越南 | 1 | $83.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $261.1K |
| 泰国 | 1 | $58.8K |
| 美国 | 1 | $36.0K |
| 中国 | 2 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lonking (Fujian) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $4.14M | 前端装载机、非电动叉车 |
| SANY Robotics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $551.3K | 电动叉车、机械零件 |
| Zhejiang Yujie Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $381.2K | 电动叉车、机械零件 |
| Lonking (Fujian) International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $243.6K | 非电动叉车、前端装载机 |
| Hangzhou Yida Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $174.5K | 机械零件、发动机泵 |
| JAC Heavy Duty Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $169.3K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Zibo Torch Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.0K | 铅酸蓄电池、蓄电池零件 |
| Anhui Viwint Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.3K | 电动叉车 |
| Hefei Maihui Jinmao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.1K | 电动叉车、升降机 |
| Zhejiang Valiant Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.1K | 通信设备零件、其他挂车 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Affordable Building Products, LLC | 越南 | 1 | $151.7K | 其他水泥制品、电动叉车 |
| Wuyi International Wood Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $58.8K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 5 | $58.7K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| Affordable Building Products, LLC | 美国 | 1 | $36.0K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.2K | 可互换金属模具、木托盘 |
| Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.2K | 黄铜条杆、黄铜管 |
| Feishen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 其他自行车零件、750W以下直流电机 |
| Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $6.7K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Anhui Viwint Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 雪地高尔夫车 |
| Shenzhen ADY Power Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 电动叉车 | LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $801 |
| 2026-04-14 | 电动叉车 | LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $801 |
| 2026-04-14 | 电动叉车 | LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $801 |
| 2026-04-14 | 电动叉车 | LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 1000伏以下插头插座 | LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-14 | 电动叉车 | LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 电动叉车 | LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 电动叉车 | LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-14 | 电动叉车 | LONKING (FUJIAN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 雪地高尔夫车 | ANHUI VIWINT INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-10-14 | 非电动叉车 | FEISHEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2025-09-22 | 电动叉车 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-09-22 | 电动叉车 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-09-18 | 电动叉车 | HOWELL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $6.7K |
| 2025-07-03 | 非电动叉车 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-06-27 | 其他升降机械 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-06-24 | 电动叉车 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-24 | 电动叉车 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-19 | 电动叉车 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $14.7K |