Yung Sheng Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Vĩnh Thắng
63
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700795325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9DYA51 |
| 成立日期 | 2007-05-07 |
| 联系地址 | Một phần thửa đất số 18, tờ bản đồ số 44, Khu phố 5, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VĨNH THẮNG |
| 企业英文名称 | YUNG SHENG INDUSTRIES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần thửa đất số 18, tờ bản đồ số 44 Khu phố 5, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất giấy nhám các loại.Thực hiện quyền nhập khẩu các loại nguyên phụ liệu, vật tư thay thế phục vụ sản xuất giấy nhám, máy chà nhám (vải nỉ, nhám than, bùi nhùi trục mút, trục hơi, miếng cọ nồi, trục cao su không rãnh, trục cao su có rãnh, đế máy chà nhám hơi, chổi cọ, nhám bánh xe, miếng nhám mút, cây cao su, bộ gá chổi cọ, ruột hơi, nhám đĩa). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). |
| 电话 | 02743642206 |
| 邮箱 | cnvinhthang@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02743642208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89.3202亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $2.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Dingkun Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 26 | $961.5K | 研磨粉/粒、织物基研磨粉 |
| Shenzhen Tonghui Fast Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $677.1K | 皮带输送机、工业干燥机 |
| Foshan Nanhai Yifengweiyi Grinding Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $293.5K | 其他擦亮剂、研磨粉/粒 |
| Hubei Aishubao Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $199.4K | 研磨粉/粒、人造纤维无纺布 |
| Yung Sheng Abrasive Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $181.8K | 塑料家用制品、织物基研磨粉 |
| Xuchang Sanshun Abrasive Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $177.6K | 织物基研磨粉、焊接机械 |
| Xiamen Zhonghaixing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $142.1K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | DONG GUAN DING KUN ABRASIVE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | DONG GUAN DING KUN ABRASIVE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | DONG GUAN DING KUN ABRASIVE CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | DONG GUAN DING KUN ABRASIVE CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-04-02 | 织物基研磨粉 | FOSHAN NANHAI YIFENGWEIYI GRINDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-02 | 织物基研磨粉 | FOSHAN NANHAI YIFENGWEIYI GRINDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-02 | 纸基研磨料 | FOSHAN NANHAI YIFENGWEIYI GRINDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-02 | 纸基研磨料 | FOSHAN NANHAI YIFENGWEIYI GRINDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-02 | 纸基研磨料 | FOSHAN NANHAI YIFENGWEIYI GRINDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-02 | 纸基研磨料 | FOSHAN NANHAI YIFENGWEIYI GRINDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.7K |