Necon Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Necon Việt Nam
90
进口笔数
1
出口笔数
$1.12M
进口金额
$5.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-04-06
最近出口
43
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105936195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFA3YPC2 |
| 成立日期 | 2012-07-05 |
| 联系地址 | 17 ngõ Núi Trúc, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NECON VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02437349772 |
| 邮箱 | acc.neconvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841861 | 热泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854330 | 电镀设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 26 | $472.1K |
| 以色列 | 15 | $283.6K |
| 中国 | 29 | $240.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $26.2K |
| 美国 | 6 | $25.0K |
| 意大利 | 5 | $24.3K |
| 南非 | 3 | $16.2K |
| 德国 | 2 | $10.3K |
| 法国 | 1 | $5.9K |
| 荷兰 | 1 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maytronics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 16 | $306.3K | 水净化机械、工业机器人 |
| Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | 9 | $241.9K | 其他离心泵、其他塑料制品 |
| Innowater S.L. | 西班牙 | 4 | $77.4K | 电镀设备 |
| ESPA 2025 S.L. | 西班牙 | 6 | $71.4K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Chasing Innovation Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.2K | 工业机器人、功能机器零件 |
| Solareast Heat Pump Ltd. | 中国 | 2 | $33.9K | 热泵、制冷设备零件 |
| Blue Ocean Pool System S.L. | 西班牙 | 3 | $32.8K | 水净化机械、其他离心泵 |
| ESPA Pumps (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.4K | 自动控制仪器、水净化机械 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.1K | 燃气炊具、电力控制板 |
| HornerXpress Worldwide Inc. | 美国 | 3 | $6.9K | 水净化机械、其他泵和提升机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NECON GmbH | 德国 | 1 | $5.2K | 电镀设备 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电镀设备 | Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | $21.1K |
| 2026-04-22 | 电镀设备 | Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | $8.7K |
| 2026-04-22 | 电镀设备 | Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | $21.1K |
| 2026-04-22 | 电镀设备 | Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | $8.7K |
| 2026-04-17 | 水净化机械 | Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | $868 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | $411 |
| 2026-04-17 | 水净化机械 | Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 水净化机械 | Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | $411 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | $739 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 电镀设备 | NECON GMBH | 德国 | $5.2K |