BMY VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 非针叶木细木工板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BMY VIệT NAM
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$3.38M
出口金额
—
最近进口
2025-08-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202021933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7997N1 |
| 成立日期 | 2020-04-13 |
| 联系地址 | Số 274B đường Lạch Tray , Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BMY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BMY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84917636636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 76 | $3.29M |
| 印度 | 2 | $55.6K |
| 马来西亚 | 1 | $40.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD | 柬埔寨 | 76 | $3.29M | 非针叶木细木工板、小麦粗粒 |
| JAIN TIMPLY LLP | 印度 | 2 | $55.6K | 非泡沫塑料片、热带木胶合板 |
| SINGAPORE WIN SINCE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $40.1K | 薄硬木胶合板、木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-09 | 非针叶木细木工板 | TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD | 柬埔寨 | $15.4K |
| 2025-08-06 | 非针叶木细木工板 | TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD | 柬埔寨 | $15.6K |
| 2025-08-06 | 非针叶木细木工板 | TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD | 柬埔寨 | $30.8K |
| 2025-07-28 | 非针叶木细木工板 | TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD | 柬埔寨 | $15.6K |
| 2025-07-24 | 非针叶木细木工板 | TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD | 柬埔寨 | $46.9K |
| 2025-07-11 | 非针叶木细木工板 | TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD | 柬埔寨 | $31.5K |
| 2025-07-11 | 非针叶木细木工板 | TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD | 柬埔寨 | $31.0K |
| 2025-07-01 | 非针叶木细木工板 | TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD | 柬埔寨 | $45.3K |
| 2025-06-17 | 非针叶木细木工板 | TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD | 柬埔寨 | $49.3K |
| 2025-06-06 | 非针叶木细木工板 | TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD | 柬埔寨 | $49.3K |