BMY VIET NAM CO LTD

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 非针叶木细木工板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BMY VIệT NAM

0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$3.38M
出口金额
—
最近进口
2025-08-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $196.1K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $191.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $191.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0202021933
企查查编码QVNU7997N1
成立日期2020-04-13
联系地址Số 274B đường Lạch Tray , Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BMY VIỆT NAM
企业英文名称BMY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84917636636
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441252非针叶木细木工板
441231热带木胶合板
441233薄硬木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨76$3.29M
印度2$55.6K
马来西亚1$40.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD柬埔寨76$3.29M非针叶木细木工板、小麦粗粒
JAIN TIMPLY LLP印度2$55.6K非泡沫塑料片、热带木胶合板
SINGAPORE WIN SINCE PTE LTD新加坡1$40.1K薄硬木胶合板、木制厨房家具

近期贸易明细

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-09非针叶木细木工板TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD柬埔寨$15.4K
2025-08-06非针叶木细木工板TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD柬埔寨$15.6K
2025-08-06非针叶木细木工板TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD柬埔寨$30.8K
2025-07-28非针叶木细木工板TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD柬埔寨$15.6K
2025-07-24非针叶木细木工板TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD柬埔寨$46.9K
2025-07-11非针叶木细木工板TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD柬埔寨$31.5K
2025-07-11非针叶木细木工板TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD柬埔寨$31.0K
2025-07-01非针叶木细木工板TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD柬埔寨$45.3K
2025-06-17非针叶木细木工板TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD柬埔寨$49.3K
2025-06-06非针叶木细木工板TUBAO (CAMBODIA) DECORATION MATERIAL CO LTD柬埔寨$49.3K

相关企业 · 同类产品

BMY VIET NAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →