Viet Nam Green Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 聚合物离子交换剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Xanh Việt Nam
9
进口笔数
0
出口笔数
$150.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106232427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG11B60Y |
| 成立日期 | 2013-07-16 |
| 联系地址 | Số 54 khu dãn dân Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GREEN TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47, ngách 3, ngõ 1, phố Vũ Trọng Khánh, Tổ dân phố 16, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0903470609 |
| 邮箱 | acongnghexanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 380210 | 活性碳 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $137.5K |
| 印度 | 1 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bengbu Dongli Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.8K | 聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Shanghai Minipore Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.3K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Zaoqiang Xinji Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Linyi Water Dongyu Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
| Global Adsorbents Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $12.5K | 活性碳、二氧化锰 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 聚合物离子交换剂 | BENGBU DONGLI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-14 | 聚合物离子交换剂 | BENGBU DONGLI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-01-14 | 聚合物离子交换剂 | BENGBU DONGLI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $910 |
| 2024-01-02 | 聚合物离子交换剂 | BENGBU DONGLI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2023-09-12 | 过滤净化器零件 | LINYI WATER DONGYU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO. , LTD | 中国 | $230 |
| 2023-09-12 | 过滤净化器零件 | LINYI WATER DONGYU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO. , LTD | 中国 | $808 |
| 2023-09-12 | 过滤净化器零件 | LINYI WATER DONGYU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO. , LTD | 中国 | $370 |
| 2023-09-12 | 过滤净化器零件 | LINYI WATER DONGYU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO. , LTD | 中国 | $17.3K |
| 2023-09-12 | 过滤净化器零件 | LINYI WATER DONGYU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO. , LTD | 中国 | $300 |
| 2023-09-12 | 过滤净化器零件 | LINYI WATER DONGYU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO. , LTD | 中国 | $250 |