Chau An Mechatronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN Tử CAD TECH
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$23.69M
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105211417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN344MX8 |
| 成立日期 | 2011-03-23 |
| 联系地址 | Số nhà 50 đường 23b, Thôn Đìa, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TỬ CAD TECH |
| 企业英文名称 | CAD TECH MECHATRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 50 đường 23b, Thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02439585418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $23.67M |
| 老挝 | 9 | $14.1K |
| 中国 | 1 | $716 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 34 | $23.29M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 34 | $359.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $21.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Hoya Laos Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $14.1K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $716 | 链锯刀片、其他机器刀具 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他硬塑料管 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 其他硬塑料管 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-03 | 其他硬塑料管 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-11 | 其他硬塑料管 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-11-26 | 其他硬塑料管 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-11-26 | 其他硬塑料管 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-11-13 | 其他钢铁制品 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $944 |
| 2024-11-11 | 其他钢铁制品 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $944 |
| 2024-06-12 | 其他硬塑料管 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-06-11 | 其他硬塑料管 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.2K |