Chau An Mechatronics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN Tử CAD TECH

0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$23.69M
出口金额
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $239.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $239.3K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $239.3K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105211417
企查查编码QVNN344MX8
成立日期2011-03-23
联系地址Số nhà 50 đường 23b, Thôn Đìa, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TỬ CAD TECH
企业英文名称CAD TECH MECHATRONICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 50 đường 23b, Thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话02439585418
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
871680其他车辆
700529无丝玻璃片
830220贱金属脚轮
903180其他测量仪器
960340油漆刷及滚筒
392112PVC泡沫板
830249贱金属配件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南79$23.67M
老挝9$14.1K
中国1$716

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南34$23.29M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南34$359.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南9$21.9K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Hoya Laos Co., Ltd.老挝9$14.1K其他塑料制品、其他玻璃制品
Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9K其他塑料包装制品、塑料封口件
Hoya Glass Disk Vietnam Co., Ltd.中国1$716链锯刀片、其他机器刀具

近期贸易明细

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他硬塑料管SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$2.4K
2026-04-06其他硬塑料管SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$2.4K
2026-04-03其他硬塑料管SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$2.4K
2026-03-11其他硬塑料管SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$1.1K
2024-11-26其他硬塑料管SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$1.1K
2024-11-26其他硬塑料管SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$1.1K
2024-11-13其他钢铁制品CASADEVALL VIETNAM CO LTD越南$944
2024-11-11其他钢铁制品CASADEVALL VIETNAM CO LTD越南$944
2024-06-12其他硬塑料管SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$2.2K
2024-06-11其他硬塑料管SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

Chau An Mechatronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →