Phat Loc Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP PHáT LộC
105
进口笔数
0
出口笔数
$8.93M
进口金额
$0
出口金额
2023-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314263419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UC3KQ9 |
| 成立日期 | 2017-03-03 |
| 联系地址 | 67 Đường Tam Đông 29, Tổ 109, Ấp Tam Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHÁT LỘC |
| 企业英文名称 | PHAT LOC INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67 Đường Tam Đông 29, Tổ 109, Ấp Tam Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913678162 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 105 | $8.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 75 | $6.86M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Greenex Agrico Co., Ltd. | 柬埔寨 | 30 | $2.08M | 高淀粉木薯、稻谷 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-22 | 高淀粉木薯 | GREENEX AGRICO CO., LTD. | 柬埔寨 | $67.5K |
| 2023-04-22 | 高淀粉木薯 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2023-04-22 | 高淀粉木薯 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2023-04-22 | 高淀粉木薯 | GREENEX AGRICO CO., LTD. | 柬埔寨 | $67.5K |
| 2023-04-22 | 高淀粉木薯 | GREENEX AGRICO CO., LTD. | 柬埔寨 | $67.5K |
| 2023-04-22 | 高淀粉木薯 | GREENEX AGRICO CO., LTD. | 柬埔寨 | $67.5K |
| 2023-04-22 | 高淀粉木薯 | GREENEX AGRICO CO., LTD. | 柬埔寨 | $67.5K |
| 2023-04-22 | 高淀粉木薯 | GREENEX AGRICO CO., LTD. | 柬埔寨 | $67.5K |
| 2023-04-22 | 高淀粉木薯 | GREENEX AGRICO CO., LTD. | 柬埔寨 | $67.5K |
| 2023-04-22 | 高淀粉木薯 | GREENEX AGRICO CO., LTD. | 柬埔寨 | $67.5K |