Lavender Lighting Technical & Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và SảN XUấT LAVENDER LIGHTING
29
进口笔数
0
出口笔数
$394.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107978786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQT7XWV |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | Số 2 Phùng Hưng, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ SẢN XUẤT LAVENDER LIGHTING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Phùng Hưng, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904689998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 392071 | 再生纤维素塑料 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $394.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Shuangyuansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $178.9K | 其他钢铁制品、再生纤维素塑料 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $76.1K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangxi Huiya International Freight Exchange Agent Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 蓄电池零件、其他玻璃纤维 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | Guangxi Shuangyuansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $106 |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | Guangxi Shuangyuansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $155 |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | Guangxi Shuangyuansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $925 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下灯座 | Guangxi Shuangyuansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 非LED枝形吊灯 | Guangxi Shuangyuansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | Guangxi Shuangyuansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | Guangxi Shuangyuansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | Guangxi Shuangyuansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | Guangxi Shuangyuansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | Guangxi Shuangyuansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $930 |