Thuy Tra Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THúY TRà

78
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-14
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.8K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $127.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $127.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318007374
企查查编码QVN7FKB51C
成立日期2023-08-22
联系地址16/14/16 Nguyễn Ngọc Cung, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÚY TRÀ
企业英文名称THUY TRA TRADING PRODUCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址16/14/16 Nguyễn Ngọc Cung, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+84705946451
邮箱THUYDUONG0909CO@GMAIL.COM
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
350699其他粘合剂≤1kg
701090玻璃容器
392329非乙烯塑料袋
640510皮革鞋靴
320490其他合成染料
940320非办公金属家具
321511黑色印刷墨水
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
340510鞋靴皮革上光剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$1.22M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Xinghang Import & Export Co., Ltd.中国39$600.6K其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国37$558.5K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd.中国2$57.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-14阀门龙头YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD中国$600
2025-04-14750瓦以下直流电机YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD中国$300
2025-04-14LED照明装置YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD中国$100
2025-04-14其他机器刀具YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD中国$200
2025-04-14发光二极管灯具YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD中国$16
2025-04-14岩石钻具YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD中国$10
2025-04-14阀门龙头YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD中国$994
2025-04-14胶粘填料YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD中国$492
2025-04-14自动断路器YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD中国$100
2025-04-14刀具YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD中国$60

相关企业 · 同类产品

Thuy Tra Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →