Thang Long Trading & Equipment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Thương Mại Thăng Long
1
进口笔数
113
出口笔数
$865
进口金额
$1.50M
出口金额
2024-07-02
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107497031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSE22S1A |
| 成立日期 | 2016-07-07 |
| 联系地址 | Xóm 6, Thôn Phú Mỹ, Xã Tự Lập, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TRADING AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 6, Thôn Phú Mỹ, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912465454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $1.45M |
| 日本 | 2 | $434 |
| 中国台湾 | 1 | $39 |
| 中国 | 1 | $18 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 1 | $865 | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $1.40M | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| CONG TY TNHH DAINESE VIET NAM (4601576003) | 3 | $52.7K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 | |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 9 | $23.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Dongkwang Co., Ltd. | 日本 | 1 | $358 | 不可调扳手、手动螺丝刀 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 日本 | 1 | $76 | 手动螺丝刀 |
| Dongkwang Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $39 | 手动螺丝刀 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM | — | $128 |
| 2024-07-02 | 照相化学制剂 | CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM | — | $737 |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 油漆溶剂 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 聚合物基油漆 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-17 | 聚合物基油漆 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 其他粘合剂≤1kg | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 聚合物基油漆 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-17 | 聚合物基油漆 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 聚合物基油漆 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 聚合物基油漆 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 油漆溶剂 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |