Thang Long Trading & Equipment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 聚合物基油漆

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Thương Mại Thăng Long

1
进口笔数
113
出口笔数
$865
进口金额
$1.50M
出口金额
2024-07-02
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $990 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $440 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $430 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-07进口 $865 · 1 笔出口 $60.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $990 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $440 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $430 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-07进口 $865 · 1 笔出口 $60.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107497031
企查查编码QVNSE22S1A
成立日期2016-07-07
联系地址Xóm 6, Thôn Phú Mỹ, Xã Tự Lập, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG TRADING AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm 6, Thôn Phú Mỹ, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话+84912465454
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
370790照相化学制剂
381400油漆溶剂

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
340290工业清洁制剂
851590焊接机零件
350699其他粘合剂≤1kg
340590其他擦亮剂
271019非轻质石油
382499其他化学制剂
392690其他塑料制品
320990水性聚合物涂料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南110$1.45M
日本2$434
中国台湾1$39
中国1$18

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiko Vietnam Co., Ltd.1$865非黑印刷油墨、油漆溶剂

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南74$1.40M帽子配件、非玻璃化转印纸
CONG TY TNHH DAINESE VIET NAM (4601576003)3$52.7K聚合物基油漆、油漆溶剂
Dongkwang Co., Ltd.越南9$23.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Solum Vina Co., Ltd.越南10$11.5K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Weldex Vina Co., Ltd.越南5$5.3K其他塑料制品、其他铝制品
Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南10$4.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南2$3.6K其他塑料制品、其他电子IC
Dongkwang Co., Ltd.日本1$358不可调扳手、手动螺丝刀
Weldex Vina Co., Ltd.日本1$76手动螺丝刀
Dongkwang Co. Ltd.中国台湾1$39手动螺丝刀

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-02油漆溶剂CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM$128
2024-07-02照相化学制剂CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM$737

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17油漆溶剂DAINESE VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2026-04-17聚合物基油漆DAINESE VIETNAM CO LTD越南$10.5K
2026-04-17聚合物基油漆DAINESE VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2026-04-17其他粘合剂≤1kgDAINESE VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-17聚合物基油漆DAINESE VIETNAM CO LTD越南$8.8K
2026-04-17聚合物基油漆DAINESE VIETNAM CO LTD越南$5.4K
2026-04-17聚合物基油漆DAINESE VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-17聚合物基油漆DAINESE VIETNAM CO LTD越南$11.1K
2026-04-14聚合物基油漆DAINESE VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-14油漆溶剂DAINESE VIETNAM CO LTD越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

Thang Long Trading & Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →