QSR Vietnam Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QSR VIệT NAM
223
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312229476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXD6EUX |
| 成立日期 | 2013-04-09 |
| 联系地址 | 77 Trần Nhân Tôn, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QSR VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. + Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm; không hoạt động vận động hành lang 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842873083377 |
| 邮箱 | contact@qsrvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,848.1452亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 220 | $1.40M |
| 美国 | 2 | $3.1K |
| 中国 | 3 | $2.9K |
| 印度 | 1 | $357 |
| 墨西哥 | 2 | $301 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minor Dairy Ltd. | 泰国 | 51 | $1.09M | 冰淇淋及食用冰、其他含可可食品 |
| Minor DQ Ltd. | 泰国 | 69 | $89.4K | 华夫饼威化饼、塑料餐具 |
| Pecan Deluxe (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $82.2K | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
| Innofresh Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $58.3K | 其他非酒精饮料、混合调味料 |
| Globo Foods Ltd. | 泰国 | 31 | $53.3K | 酱油、混合调味料 |
| VPC Plasttech Ltd. Partnership | 泰国 | 8 | $12.2K | 塑料餐具、聚乙烯袋 |
| Adinop Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $6.0K | 其他食品制剂 |
| GATEGROUP TRADING HONG KONG LTD | 中国香港 | 6 | $5.1K | 塑料餐具、塑料封口件 |
| The Wasserstrom Co. | 美国 | 2 | $3.8K | 塑料餐具、铝制家用器具 |
| ALDO TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $2.8K | 塑料餐具、女式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他含可可食品 | Pecan Deluxe (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他含可可食品 | Pecan Deluxe (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $726 |
| 2026-04-29 | 其他含可可食品 | Pecan Deluxe (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $726 |
| 2026-04-29 | 其他含可可食品 | Pecan Deluxe (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $169 |
| 2026-04-29 | 其他含可可食品 | Pecan Deluxe (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他含可可食品 | Pecan Deluxe (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $169 |
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | Minor DQ Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Minor DQ Ltd. | 泰国 | $610 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Minor DQ Ltd. | 泰国 | $118 |
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | Minor DQ Ltd. | 泰国 | $1.6K |