PHAN LOC
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$418
进口金额
$0
出口金额
2024-04-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301546995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9EWN1R |
| 成立日期 | 1999-01-07 |
| 联系地址 | 97 Nguyễn Duy, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Phan Lộc |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97 Nguyễn Duy Dương #2 P.09, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | mua bán máy móc , phụ tùng , vật tư , nguyên liệu , hóa chất , phân bón , bao bì, giấy, vật liệu xây dựng , hàng trang trí nội thất , bách hóa mỹ phẩm , kim khí điện máy , điện gia dụng , điện tử , điện lạnh , xe gắn máy, ôtô, lương thực , thực phẩm công nghệ , vật tư văn phòng . - đại lý ký gởi hàng hóa |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $418 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEY INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 越南 | 1 | $418 | 其他果仁制品、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-27 | 其他食品制剂 | KEY INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-04-27 | 棉针织T恤及背心 | KEY INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-04-27 | 其他加工水果 | KEY INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 越南 | $45 |
| 2024-04-27 | 棉针织套装 | KEY INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-04-27 | 其他果仁制品 | KEY INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-04-27 | 其他加工水果 | KEY INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 越南 | $45 |
| 2024-04-27 | 其他果仁制品 | KEY INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 越南 | $53 |
| 2024-04-27 | 其他果仁制品 | KEY INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-04-27 | 硫化橡胶服装 | KEY INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-04-27 | 其他果仁制品 | KEY INTERNATIONAL TRANSPORTATION CO LTD | 越南 | $53 |