Key International Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI QUốC Tế KEY
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$744
出口金额
—
最近进口
2024-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317699154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS1E7T1 |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | 196/1/25 Đường Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ KEY |
| 企业英文名称 | KEY INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57 Phan Văn Sửu, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0934032089 |
| 邮箱 | keyexpress2023@gmail.com |
| 官网 | keyexpress.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 120770 | 瓜子 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $719 |
| 美国 | 1 | $25 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phan Loc | 越南 | 1 | $418 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Loc Pham | 越南 | 1 | $326 | 瓜子、其他果仁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-27 | 其他食品制剂 | PHAN LOC | 越南 | $16 |
| 2024-04-27 | 棉针织T恤及背心 | PHAN LOC | 美国 | $4 |
| 2024-04-27 | 其他果仁制品 | LOC PHAM | 越南 | $12 |
| 2024-04-27 | 其他加工水果 | PHAN LOC | 越南 | $45 |
| 2024-04-27 | 棉针织套装 | PHAN LOC | 美国 | $13 |
| 2024-04-27 | 其他果仁制品 | PHAN LOC | 越南 | $50 |
| 2024-04-27 | 其他加工水果 | PHAN LOC | 越南 | $45 |
| 2024-04-27 | 其他果仁制品 | LOC PHAM | 越南 | $55 |
| 2024-04-27 | 其他果仁制品 | PHAN LOC | 越南 | $53 |
| 2024-04-27 | 其他加工水果 | LOC PHAM | 越南 | $27 |