Equo Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EQUO VIệT NAM
- 邮箱1
29
进口笔数
54
出口笔数
$366.0K
进口金额
$557.7K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-02-25
最近出口
7
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317090806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUKCT2Q |
| 成立日期 | 2021-12-21 |
| 联系地址 | Serepok Tower, 56 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EQUO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EQUO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Serepok Tower, 56 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937431777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 481710 | 纸信封 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $240.1K |
| 中国 | 3 | $101.6K |
| 印度 | 17 | $24.1K |
| 新加坡 | 1 | $148 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 8 | $155.4K |
| 越南 | 9 | $139.3K |
| 葡萄牙 | 4 | $68.0K |
| 德国 | 2 | $40.8K |
| 新加坡 | 9 | $31.7K |
| 澳大利亚 | 4 | $30.2K |
| 毛里求斯 | 1 | $26.7K |
| 美国 | 4 | $22.0K |
| 挪威 | 2 | $20.4K |
| 中国香港 | 7 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JU TIAN CLEANTECH CO LTD | 中国台湾 | 8 | $240.1K | 塑料餐具、其他植物产品 |
| Greenfuture International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.9K | 纸制餐具 |
| Zhejiang Zhongxin Environmental Protection Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 纸制餐具、模制纸浆 |
| Vidigo Power Solutions | 印度 | 9 | $12.0K | 带套铅笔蜡笔、毡尖笔 |
| Bloom Green | 印度 | 7 | $12.0K | 带套铅笔蜡笔、绘画粉笔 |
| The Green Collective SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $148 | 纸质文具、明信片贺卡 |
| Susnovation Ventures Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $66 | 瓦楞纸箱、明信片贺卡 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weyerd B.V. | 荷兰 | 8 | $155.4K | 其他植物产品、塑料餐具 |
| Gaivotas e Cegonhas Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 4 | $68.0K | 未煮意面、其他植物产品 |
| MoreThanMerchandise GmbH | 德国 | 2 | $40.8K | 其他植物产品、瓦楞纸箱 |
| Weyerd B.V. | 越南 | 3 | $33.7K | 其他植物产品 |
| Eeko Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $28.0K | 其他植物产品 |
| The Green Collective SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $22.4K | 其他植物产品 |
| HYYH Trading Corp. | 美国 | 4 | $22.0K | 其他植物产品、木制餐具 |
| 2GEN AS | 挪威 | 2 | $20.4K | 其他植物产品 |
| Arteastiq Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $15.3K | 脱因烘焙咖啡、加糖乳制品 |
| GREENFIELD MANUFACTURERS LTD | 中国香港 | 7 | $10.7K | 其他植物产品、纸制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 带套铅笔蜡笔 | VIDIGO POWER SOLUTIONS | 印度 | $1.3K |
| 2025-11-11 | 带套铅笔蜡笔 | VIDIGO POWER SOLUTIONS | 印度 | $1.2K |
| 2025-08-06 | 带套铅笔蜡笔 | VIDIGO POWER SOLUTIONS | 印度 | $1.3K |
| 2025-08-02 | 带套铅笔蜡笔 | VIDIGO POWER SOLUTIONS | 印度 | $1.1K |
| 2025-03-04 | 带套铅笔蜡笔 | VIDIGO POWER SOLUTIONS | 印度 | $2.7K |
| 2024-10-22 | 其他植物产品 | JU TIAN CLEANTECH CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2024-10-22 | 其他植物产品 | JU TIAN CLEANTECH CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2024-10-22 | 其他植物产品 | JU TIAN CLEANTECH CO LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2024-08-28 | 其他植物产品 | JU TIAN CLEANTECH CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-08-28 | 其他植物产品 | JU TIAN CLEANTECH CO LTD | 中国台湾 | $752 |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他植物产品 | NIVA VELASSARU MALDIVES UNIVERSAL ENTERPRISES PVT. LTD | — | $750 |
| 2026-01-16 | 其他植物产品 | ARTEASTIQ PTE LTD | 新加坡 | $360 |
| 2026-01-16 | 其他植物产品 | ARTEASTIQ PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-12-17 | 其他植物产品 | WEYERD BV | 荷兰 | $2.5K |
| 2025-12-17 | 其他植物产品 | Weyerd B.V. | 荷兰 | $5.1K |
| 2025-12-17 | 其他植物产品 | Weyerd B.V. | 荷兰 | $2.6K |
| 2025-12-04 | 未煮意面 | GAIVOTAS E CEGONHAS UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $3.8K |
| 2025-12-04 | 未煮意面 | GAIVOTAS E CEGONHAS UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $5.0K |
| 2025-12-04 | 未煮意面 | GAIVOTAS E CEGONHAS UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $4.0K |
| 2025-12-04 | 未煮意面 | GAIVOTAS E CEGONHAS UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $983 |