Dai Quang Phat Production Trade & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 LED光伏照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐạI QUANG PHáT
36
进口笔数
0
出口笔数
$15.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303357880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7AU6H7 |
| 成立日期 | 2004-06-28 |
| 联系地址 | 17 Đường số 11 Khu phố 4, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI QUANG PHÁT |
| 企业英文名称 | ĐẠI QUANG PHÁT PRODUCTION TRADE AND SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Đường số 11 Khu phố 4, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 7240818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 35 | $15.70M |
| 中国 | 2 | $157.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUCCESS ELECTRONICS & TRANSFORMER | 马来西亚 | 8 | $12.12M | 1kVA以下变压器、非LED电灯装置 |
| Success Electronics & Transformer Manufacturer Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 27 | $3.58M | LED光伏照明装置、16kVA-500kVA变压器 |
| Yangzhou Fama Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $157.8K | 交通控制设备、交通控制零件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | LED光伏照明装置 | SUCCESS ELECTRONICS & TRANSFORMER MANUFACTURER SDN.BHD | 马来西亚 | $7.3K |
| 2025-12-31 | LED光伏照明装置 | SUCCESS ELECTRONICS & TRANSFORMER | 马来西亚 | $6.5K |
| 2025-12-31 | LED光伏照明装置 | SUCCESS ELECTRONICS & TRANSFORMER | 马来西亚 | $3 |
| 2025-12-31 | LED光伏照明装置 | SUCCESS ELECTRONICS & TRANSFORMER | 马来西亚 | $44 |
| 2025-12-19 | 电力控制板 | SUCCESS ELECTRONICS & TRANSFORMER MANUFACTURER SDN.BHD | 马来西亚 | $7.6K |
| 2025-12-19 | 发光二极管灯具 | SUCCESS ELECTRONICS & TRANSFORMER MANUFACTURER SDN.BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2025-12-19 | LED光伏照明装置 | SUCCESS ELECTRONICS & TRANSFORMER MANUFACTURER SDN.BHD | 马来西亚 | $40.7K |
| 2025-12-19 | LED光伏照明装置 | SUCCESS ELECTRONICS & TRANSFORMER MANUFACTURER SDN.BHD | 马来西亚 | $19.5K |
| 2025-12-19 | 发光二极管灯具 | SUCCESS ELECTRONICS & TRANSFORMER MANUFACTURER SDN.BHD | 马来西亚 | $15.5K |
| 2025-12-19 | LED光伏照明装置 | SUCCESS ELECTRONICS & TRANSFORMER MANUFACTURER SDN.BHD | 马来西亚 | $43.6K |