Fluidra Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 405 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Fluidra Việt Nam
- 邮箱732
405
进口笔数
24
出口笔数
$1.40M
进口金额
$167.9K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-12-02
最近出口
32
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312932939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX99CMVN |
| 成立日期 | 2014-09-06 |
| 联系地址 | Số 30, Đường Nguyễn Thị Thập, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FLUIDRA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FLUIDRA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, Đường Nguyễn Thị Thập, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan" (CPC 8671, 8672): Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84862515205 |
| 官网 | www.fluidra.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 339 | $903.4K |
| 中国 | 74 | $265.1K |
| 意大利 | 79 | $97.0K |
| 澳大利亚 | 32 | $70.1K |
| 法国 | 12 | $14.8K |
| 马来西亚 | 12 | $13.8K |
| 美国 | 9 | $10.3K |
| 瑞士 | 5 | $7.7K |
| 荷兰 | 10 | $7.5K |
| 菲律宾 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $127.6K |
| 新加坡 | 5 | $28.3K |
| 西班牙 | 1 | $12.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluidra Global Distribution S.L.U. | 西班牙 | 153 | $897.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fluidra Group Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 30 | $74.0K | 电镀设备、分析仪器 |
| Cepex S.A.U. | 西班牙 | 64 | $57.4K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Poltank S.A.U. | 西班牙 | 36 | $46.7K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| POLTANK | 西班牙 | 12 | $28.7K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Fluidra Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $19.1K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| CEPEX | 西班牙 | 16 | $15.1K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Iberspa S.L. | 西班牙 | 19 | $14.1K | 其他塑料制品、水净化机械 |
| Unistral Recambios S.A.U. | 西班牙 | 28 | $5.1K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Unistral Recambios | 西班牙 | 11 | $2.5K | 其他塑料制品、泵零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HVC Investment & Technology Joint Stock Co. | 越南 | 18 | $127.6K | 其他塑料制品、其他离心泵 |
| Fluidra Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $28.3K | 其他塑料制品、水净化机械 |
| Talleres Del Agua S.L. | 西班牙 | 1 | $12.0K | 工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 405)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | Fluidra Global Distribution S.L.U. | 西班牙 | $38 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | Fluidra Global Distribution S.L.U. | 西班牙 | $34 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | Fluidra Global Distribution S.L.U. | 西班牙 | $179 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Fluidra Global Distribution S.L.U. | 西班牙 | $22 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | Fluidra Global Distribution S.L.U. | 西班牙 | $179 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Fluidra Global Distribution S.L.U. | 西班牙 | $84 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | Fluidra Global Distribution S.L.U. | 西班牙 | $67 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Fluidra Global Distribution S.L.U. | 西班牙 | $161 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | Fluidra Global Distribution S.L.U. | 西班牙 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | Fluidra Global Distribution S.L.U. | 西班牙 | $843 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 其他塑料制品 | HVC INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO | 越南 | $648 |
| 2025-12-02 | 其他塑料制品 | HVC INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO | 越南 | $407 |
| 2025-06-14 | 水净化机械 | HVC INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO | 越南 | $5.8K |
| 2025-05-20 | 阀门龙头 | HVC INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO | 越南 | $444 |
| 2025-05-20 | 水净化机械 | HVC INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO | 越南 | $2.7K |
| 2025-05-20 | 其他离心泵 | HVC INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO | 越南 | $1.0K |
| 2025-05-20 | 其他离心泵 | HVC INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO | 越南 | $2.3K |
| 2025-05-20 | 阀门龙头 | HVC INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO | 越南 | $715 |
| 2025-05-20 | 止回阀 | HVC INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO | 越南 | $1.7K |
| 2025-05-20 | 阀门龙头 | HVC INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO | 越南 | $519 |