Fluidra Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 405 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Fluidra Việt Nam

405
进口笔数
24
出口笔数
$1.40M
进口金额
$167.9K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-12-02
最近出口
32
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.8K · 5 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-09进口 $8.6K · 13 笔出口 $32.5K · 2 笔2023-10进口 $13.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.9K · 16 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-01进口 $34.5K · 17 笔出口 $25.0K · 3 笔2024-02进口 $2.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.5K · 13 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-04进口 $8.2K · 4 笔出口 $855 · 1 笔2024-05进口 $66.2K · 17 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-06进口 $23.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.5K · 24 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-10进口 $6.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.0K · 8 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-12进口 $15.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.1K · 18 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 4 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-06进口 $35.9K · 6 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-07进口 $8.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $115.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $149.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $160.8K · 10 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-01进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $137.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.8K · 5 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-09进口 $8.6K · 13 笔出口 $32.5K · 2 笔2023-10进口 $13.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.9K · 16 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-01进口 $34.5K · 17 笔出口 $25.0K · 3 笔2024-02进口 $2.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.5K · 13 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-04进口 $8.2K · 4 笔出口 $855 · 1 笔2024-05进口 $66.2K · 17 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-06进口 $23.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.5K · 24 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-10进口 $6.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.0K · 8 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-12进口 $15.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.1K · 18 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 4 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-06进口 $35.9K · 6 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-07进口 $8.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $115.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $149.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $160.8K · 10 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-01进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $137.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312932939
企查查编码QVNX99CMVN
成立日期2014-09-06
联系地址Số 30, Đường Nguyễn Thị Thập, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FLUIDRA VIỆT NAM
企业英文名称FLUIDRA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 30, Đường Nguyễn Thị Thập, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan" (CPC 8671, 8672): Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84862515205
官网www.fluidra.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本31.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
841370其他离心泵
848180阀门龙头
842121水净化机械
391740塑料管件
902789分析仪器
960390扫帚刷子
940541LED光伏照明装置
732690其他钢铁制品
391739其他塑料管材

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842121水净化机械
848130止回阀
848180阀门龙头
841370其他离心泵
841319计量液体泵
853650其他电气开关
854330电镀设备
902820液体计量表
903289其他自动控制仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙339$903.4K
中国74$265.1K
意大利79$97.0K
澳大利亚32$70.1K
法国12$14.8K
马来西亚12$13.8K
美国9$10.3K
瑞士5$7.7K
荷兰10$7.5K
菲律宾1$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$127.6K
新加坡5$28.3K
西班牙1$12.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fluidra Global Distribution S.L.U.西班牙153$897.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fluidra Group Australia Pty Ltd澳大利亚30$74.0K电镀设备、分析仪器
Cepex S.A.U.西班牙64$57.4K阀门龙头、塑料管件
Poltank S.A.U.西班牙36$46.7K水净化机械、其他塑料制品
POLTANK西班牙12$28.7K水净化机械、其他塑料制品
Fluidra Singapore Pte. Ltd.新加坡12$19.1K水净化机械、其他塑料制品
CEPEX西班牙16$15.1K阀门龙头、塑料管件
Iberspa S.L.西班牙19$14.1K其他塑料制品、水净化机械
Unistral Recambios S.A.U.西班牙28$5.1K其他塑料制品、阀门龙头
Unistral Recambios西班牙11$2.5K其他塑料制品、泵零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HVC Investment & Technology Joint Stock Co.越南18$127.6K其他塑料制品、其他离心泵
Fluidra Singapore Pte. Ltd.新加坡5$28.3K其他塑料制品、水净化机械
Talleres Del Agua S.L.西班牙1$12.0K工业热交换器

近期贸易明细

进口(共 405)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17阀门龙头Fluidra Global Distribution S.L.U.西班牙$38
2026-04-17塑料管件Fluidra Global Distribution S.L.U.西班牙$34
2026-04-17塑料管件Fluidra Global Distribution S.L.U.西班牙$179
2026-04-17其他塑料制品Fluidra Global Distribution S.L.U.西班牙$22
2026-04-17塑料管件Fluidra Global Distribution S.L.U.西班牙$179
2026-04-17其他塑料制品Fluidra Global Distribution S.L.U.西班牙$84
2026-04-17塑料管件Fluidra Global Distribution S.L.U.西班牙$67
2026-04-17其他塑料制品Fluidra Global Distribution S.L.U.西班牙$161
2026-04-17阀门龙头Fluidra Global Distribution S.L.U.西班牙$1.8K
2026-04-17其他离心泵Fluidra Global Distribution S.L.U.西班牙$843

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02其他塑料制品HVC INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO越南$648
2025-12-02其他塑料制品HVC INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO越南$407
2025-06-14水净化机械HVC INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO越南$5.8K
2025-05-20阀门龙头HVC INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO越南$444
2025-05-20水净化机械HVC INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO越南$2.7K
2025-05-20其他离心泵HVC INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO越南$1.0K
2025-05-20其他离心泵HVC INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO越南$2.3K
2025-05-20阀门龙头HVC INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO越南$715
2025-05-20止回阀HVC INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO越南$1.7K
2025-05-20阀门龙头HVC INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO越南$519

相关企业 · 同类产品

Fluidra Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →