HVC Investment & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và CôNG NGHệ HVC
144
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104606490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCER1WP8 |
| 成立日期 | 2010-04-23 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tháp C Hồ Gươm Plaza, 102 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HVC |
| 企业英文名称 | HVC INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tháp C Hồ Gươm Plaza, 102 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435402246 |
| 邮箱 | info@hvcgroup.net |
| 传真 | +842435402247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,348.9334亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841861 | 热泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $2.26M |
| 西班牙 | 36 | $254.5K |
| 意大利 | 23 | $82.1K |
| 美国 | 6 | $11.8K |
| 泰国 | 6 | $9.4K |
| 马来西亚 | 2 | $9.2K |
| 印度 | 5 | $2.2K |
| 芬兰 | 1 | $617 |
| 德国 | 2 | $399 |
| 英国 | 2 | $273 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.74M | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $156.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | 18 | $137.4K | 其他离心泵、其他塑料制品 |
| Fluidra Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $127.6K | 其他塑料制品、水净化机械 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $94.0K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Xiamen Wallwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $93.2K | 热泵、钙金属 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $72.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| EMEC S.r.l. | 意大利 | 17 | $69.5K | 其他往复泵、泵零件 |
| Atmos Project Llc | 美国 | 4 | $10.3K | 混合式锅炉、锅炉零件 |
| J.D. Pools Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $9.4K | 其他塑料制品、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 泵及压缩机零件 | GUANGDONG WOTECH RENEWABLE | 中国 | $57 |
| 2026-04-23 | 泵及压缩机零件 | GUANGDONG WOTECH RENEWABLE | 中国 | $57 |
| 2026-04-23 | 单相交流电机 | GUANGDONG WOTECH RENEWABLE | 中国 | $276 |
| 2026-04-23 | 单相交流电机 | GUANGDONG WOTECH RENEWABLE | 中国 | $276 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | $93 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | $171 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | $225 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | $202 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | $225 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Hayward Iberica S.L.U. | 西班牙 | $93 |