O. G. I. CO., LTD.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 未碾磨香料籽
越南 · 非在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$97.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702108567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K4Q1NA |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Số 16A Mạc Thiên Tích, khu phố 5, Thị Trấn Dương Đông, Huyện Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN F I T Z G I B B O N VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | F I T Z G I B B O N VIET NAM CONSULTING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16A Mạc Thiên Tích, khu phố 5 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện tho quy định của pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02973997868 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $97.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIAN GLOBAL CO LTD | 越南 | 2 | $86.9K | 碎肉桂、其他肉桂花 |
| FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $10.6K | 印刷电路、铜氧化物氢氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 未碾磨香料籽 | MIAN GLOBAL CO LTD | 越南 | $42.0K |
| 2024-06-10 | 未碾磨香料籽 | MIAN GLOBAL CO LTD | 越南 | $44.9K |
| 2023-06-12 | 铜废料 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.6K |