Ecoba Environmental Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECOBA CôNG NGHệ MôI TRườNG
70
进口笔数
4
出口笔数
$718.4K
进口金额
$24.2K
出口金额
2026-06-20
最近进口
2025-06-09
最近出口
21
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106148302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UUTH1F |
| 成立日期 | 2013-04-10 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà UDIC COMPLEX, đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECOBA CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | ECOBA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà UDIC COMPLEX, đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437925347 |
| 邮箱 | kinhdoanh@ecobaent.vn |
| 传真 | +842437925348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $443.1K |
| 土耳其 | 4 | $154.9K |
| 意大利 | 2 | $36.5K |
| 葡萄牙 | 2 | $25.5K |
| 新加坡 | 3 | $23.9K |
| 德国 | 2 | $15.8K |
| 法国 | 4 | $9.8K |
| 韩国 | 1 | $6.1K |
| 中国台湾 | 1 | $2.8K |
| 印度 | 3 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $24.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Sinco Steel Co., Ltd. | 中国 | 39 | $386.0K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Gucbir Generator San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 3 | $143.5K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $39.2K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| SCMT Tecnologie S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 1 | $32.5K | 混合机、功能机器零件 |
| Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| GrupeL Grupos Electrogenos S.A. | 葡萄牙 | 1 | $16.4K | 电力控制板、75kVA以下柴油发电机组 |
| UCBEYLER ALTYAPI ARITIMA A.S. | 土耳其 | 1 | $11.4K | 塑料管件、液体过滤机械 |
| Aksa Power Generation China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| TECOFI SAS | 法国 | 4 | $9.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Amalgam Engineering | 印度 | 3 | $7 | 其他酶制剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 75-375千伏安柴油发电机 | GrupeL Grupos Electrogenos S.A. | 葡萄牙 | $16.4K |
| 2026-06-16 | 不锈钢管件 | Wenzhou Sinco Steel Co., Ltd. | 中国 | $101 |
| 2026-06-16 | 不锈钢管件 | Wenzhou Sinco Steel Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-06-16 | 不锈钢焊管 | Wenzhou Sinco Steel Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-16 | 不锈钢管件 | Wenzhou Sinco Steel Co., Ltd. | 中国 | $43 |
| 2026-06-16 | 不锈钢焊管 | Wenzhou Sinco Steel Co., Ltd. | 中国 | $172 |
| 2026-06-16 | 不锈钢管件 | Wenzhou Sinco Steel Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-06-16 | 不锈钢管件 | Wenzhou Sinco Steel Co., Ltd. | 中国 | $136 |
| 2026-06-16 | 不锈钢管件 | Wenzhou Sinco Steel Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-06-16 | 不锈钢管件 | Wenzhou Sinco Steel Co., Ltd. | 中国 | $3 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 过滤净化器零件 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $10.8K |
| 2025-06-02 | 过滤净化器零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2023-10-04 | 750W以下交流电机 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-09-25 | 750W以下交流电机 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |