Tin Lan Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TíN LâN
7
进口笔数
46
出口笔数
$47.9K
进口金额
$441.0K
出口金额
2024-04-01
最近进口
2024-09-24
最近出口
6
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317139402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGR20607 |
| 成立日期 | 2022-01-24 |
| 联系地址 | Tòa nhà Amanaki Sài Gòn, Số 10 Nguyễn Đăng Giai, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÍN LÂN |
| 企业英文名称 | TIN LAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Amanaki Sài Gòn, Số 10 Nguyễn Đăng Giai, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842866852535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600631 | 合成针织布 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $46.2K |
| 韩国 | 3 | $1.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $162.5K |
| 美国 | 11 | $140.1K |
| 韩国 | 14 | $118.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Cheergo Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 聚酯短纤机织物、染色聚酯布 |
| Victor Trade (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 零售清洁粉剂、其他芳香制剂 |
| Lanling Boxi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他化纤织物 |
| Eunkeon Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.6K | 非织造标签、塑料纽扣 |
| Iamhome Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $52 | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| Pt Dunia Setia Sandang Asli Tekstil 1 | 印度尼西亚 | 1 | $50 | 其他针织布 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRIPLE 7 APPAREL INC., | 美国 | 9 | $122.7K | 女式化纤裤、染色聚酯布 |
| Eunkeon Korea | 韩国 | 11 | $99.7K | 男式化纤裤、棉针织T恤及背心 |
| Dulos Inc. | 阿根廷 | 6 | $37.6K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| J & A Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.1K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Lime & Chili Co. | 美国 | 3 | $32.6K | 弹性针织布、针织服装零件 |
| Triple 7 Apparel, Inc. | 越南 | 4 | $32.0K | 弹性针织布、染色经编织物 |
| Eunkeon Korea Co. | 韩国 | 3 | $18.9K | 其他针织配件、染色棉针织布 |
| E9 Network Inc | 美国 | 2 | $17.5K | 女式针织衬衫 |
| Blue Leopard | 越南 | 2 | $17.3K | 其他植物纤维织物 |
| J & A Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.1K | 棉针织服装、女棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 其他化纤织物 | LANLING BOXI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-03-25 | 聚酯短纤织物 | EUNKEON KOREA CO., LTD | 韩国 | $480 |
| 2024-03-25 | 非织造标签 | EUNKEON KOREA CO., LTD | 韩国 | $6 |
| 2024-03-25 | 硫化橡胶服装 | EUNKEON KOREA CO., LTD | 韩国 | $20 |
| 2024-03-25 | 橡胶处理织物 | Eunkeon Korea Co., Ltd. | 韩国 | $28 |
| 2024-03-25 | 非织造标签 | EUNKEON KOREA CO., LTD | 韩国 | $13 |
| 2024-03-25 | 塑料纽扣 | EUNKEON KOREA CO., LTD | 韩国 | $117 |
| 2024-03-25 | 非金属塑料纽扣 | EUNKEON KOREA CO., LTD | 韩国 | $65 |
| 2024-03-25 | 其他拉链 | EUNKEON KOREA CO., LTD | 韩国 | $65 |
| 2023-12-12 | 其他纺织制品 | Iamhome Co., Ltd. | 韩国 | $11 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 棉针织布 | J & A CO LTD | 越南 | $37.1K |
| 2024-05-21 | 棉针织T恤 | PINEAPPLE LAB CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2024-05-16 | 男式纤维衬衫 | EUNKEON KOREA | 韩国 | $7.8K |
| 2024-05-16 | 非棉针织背心 | EUNKEON KOREA | 韩国 | $6.6K |
| 2024-05-16 | 男式化纤裤 | EUNKEON KOREA | 韩国 | $4.2K |
| 2024-05-16 | 非棉针织背心 | EUNKEON KOREA | 韩国 | $6.0K |
| 2024-05-11 | 男式化纤裤 | Eunkeon Korea | 韩国 | $6.3K |
| 2024-05-02 | 非棉针织背心 | Eunkeon Korea | 韩国 | $2.5K |
| 2024-05-02 | 非棉针织背心 | EUNKEON KOREA | 韩国 | $3.6K |
| 2024-04-27 | 其他针织服装 | EUNKEON KOREA | 韩国 | $760 |