Vietsun Corporation
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHậT VIệT
7
进口笔数
0
出口笔数
$11.49M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303582935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGA43THD |
| 成立日期 | 2004-12-09 |
| 联系地址 | Số 13-15 Đường B4, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT VIỆT |
| 企业英文名称 | VIETSUN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 13-15 Đường B4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842838269539 |
| 邮箱 | operation@vietsunlogistic.com |
| 官网 | www.vietsunlogistic.com |
| 传真 | 02838269542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 890190 | 其他货船 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $11.22M |
| 日本 | 3 | $271.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hengyang Shipping Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.17M | 非轻质石油、其他货船 |
| Daikai Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $271.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Reamor Industry Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Kunshan Lucky Sea Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他钢铁制品、其他金属锁 |
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 阀门龙头、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-04 | 其他货船 | ZHEJIANG HENGYANG SHIPPING CO LTD | 中国 | $11.10M |
| 2025-10-04 | 非轻质石油 | ZHEJIANG HENGYANG SHIPPING CO LTD | 中国 | $943 |
| 2025-10-04 | 非轻质石油 | ZHEJIANG HENGYANG SHIPPING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-10-04 | 非轻质石油 | ZHEJIANG HENGYANG SHIPPING CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2025-10-04 | 非轻质石油 | ZHEJIANG HENGYANG SHIPPING CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2025-02-26 | 柴油机零件 | DAIKAI ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-02-26 | 柴油机零件 | DAIKAI ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-02-26 | 柴油机零件 | DAIKAI ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-02-26 | 柴油机零件 | DAIKAI ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-02-26 | 柴油机零件 | DAIKAI ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $1.0K |