Anh Tu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 263 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Anh Tú
263
进口笔数
0
出口笔数
$5.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901140782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYYCWS0 |
| 成立日期 | 2009-10-26 |
| 联系地址 | Nhà số 6, ngõ 45, đường Phan Thái Ất, khối 14, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH anh tú |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 6, ngõ 45, đường Phan Thái Ất, khối 14, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988346644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 961380 | 其他打火机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 441410 | 热带木制相框 |
| 846594 | 木工机床 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 70 | $2.66M |
| 中国 | 166 | $1.69M |
| 美国 | 32 | $749.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | 67 | $2.61M | 乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Zippo Manufacturing Co. | 美国 | 30 | $748.1K | 其他打火机、300cm3以下打火机燃料 |
| Wacker Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $470.5K | 初级硅氧烷、二氧化硅 |
| Shandong Starry International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $100.4K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Guangxi Binwei Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $85.8K | 其他塑料建材、热带木制相框 |
| Taian Dingshang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $84.7K | 其他塑料建材、非泡沫塑料片 |
| Jinan Desu Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $74.5K | 其他塑料制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Haining BingoChic Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $71.8K | 其他塑料建材、预制建筑构件 |
| Yiwu Rongchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $68.2K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
| Jiaxing Hyde New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $36.8K | 其他塑料建材、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 热带木制相框 | Guangxi Binwei Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | $874 |
| 2026-04-24 | 热带木制相框 | Guangxi Binwei Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | $874 |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | Guangxi Binwei Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | Guangxi Binwei Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | $12.0K |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | Wacker Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | Wacker Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | $14.9K |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | $12.0K |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | $12.0K |