ANH TU CO LTD
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他打火机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Anh Tú
37
进口笔数
0
出口笔数
$751.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900396085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF78STDF |
| 成立日期 | 2006-08-22 |
| 联系地址 | Chợ đường Biên cửa khẩu Mộc Bài, khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài, ấp Thuận Tây, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ANH TÚ |
| 企业英文名称 | ANH TU CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Chợ đường Biên cửa khẩu Mộc Bài, khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bà, Xã Bến Cầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84906748081 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961380 | 其他打火机 |
| 360690 | 发火合金 |
| 590800 | 纺织灯芯及灯罩 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 961390 | 打火机零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $749.9K |
| 中国 | 9 | $1.9K |
| 比利时 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zippo Manufacturing Co. | 美国 | 30 | $746.2K | 其他打火机、300cm3以下打火机燃料 |
| ZIPPO ASIA LTD | 中国香港 | 2 | $3.7K | 其他打火机、打火机零件 |
| ZIPPO MANUFACTURING COMPANY | 美国 | 5 | $1.9K | 不可充气打火机、其他打火机 |
| ZHEJIANG ALBATROSS INTERNATIONAL | 中国 | 2 | $0 | 发泡床垫、塑料家用制品 |
| HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | 1 | $0 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Jing Yuan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 卧室木家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | OFFICE TABLE | — | 比利时 | $0 |
| 2024-11-19 | 其他打火机 | Zippo Manufacturing Co. | 美国 | $47.3K |
| 2024-11-19 | 纺织灯芯及灯罩 | Zippo Manufacturing Co. | 美国 | $1.4K |
| 2024-11-19 | 发火合金 | Zippo Manufacturing Co. | 美国 | $4.4K |
| 2024-11-14 | 打火机零件 | ZIPPO MANUFACTURING COMPANY | 中国 | $100 |
| 2024-11-14 | 其他打火机 | Zippo Manufacturing Co. | 美国 | $64.0K |
| 2024-11-14 | 塑料家用制品 | ZIPPO MANUFACTURING COMPANY | 中国 | $75 |
| 2024-11-13 | 其他打火机 | Zippo Manufacturing Co. | 美国 | $30.9K |
| 2024-10-17 | 其他打火机 | Zippo Manufacturing Co. | 美国 | $1.4K |
| 2024-10-07 | CEILING FAN LIGHTS | ZHEJIANG ALBATROSS INTERNATIONAL | 中国 | $0 |