Hoa Phat Star Production & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XâY DựNG HòA PHáT STAR
81
进口笔数
2
出口笔数
$2.92M
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2023-07-05
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109760785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNCCQ27 |
| 成立日期 | 2021-10-01 |
| 联系地址 | Số 14-16 ngõ 112 đường Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG HÒA PHÁT STAR |
| 企业英文名称 | HOA PHAT STAR PRODUCTION AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14-16 ngõ 112 đường Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986985555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 660110 | 伞具 |
| 660390 | 伞零件 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $2.92M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Sunny Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 72 | $2.61M | PVC涂层织物、20W以下固定电阻器 |
| Tianjin Free Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $174.2K | 其他自行车零件、玩具模型 |
| Tangshan Baijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.2K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Taizhou Baiji Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 钢绞线缆、焊接钢链 |
| Easy Trading (Ningbo) Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 玩具模型、其他自行车零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 聚酯长丝织物 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-11-03 | 合成纤维窗帘 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-11-03 | 合成纤维窗帘 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-03 | 合成纤维窗帘 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-11-03 | 合成纤维窗帘 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-03 | 合成纤维窗帘 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-03 | 合成纤维窗帘 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-11-03 | 合成纤维窗帘 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-03 | 合成纤维窗帘 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-03 | 合成纤维窗帘 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 钢铁门窗 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2023-07-05 | 其他钢铁结构体 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $441 |
| 2023-07-05 | 钢铁门窗 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2023-07-05 | 钢铁门窗 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2023-07-05 | 其他钢铁结构体 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $526 |
| 2023-07-05 | 其他钢铁结构体 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2023-07-05 | 其他钢铁结构体 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $441 |
| 2023-07-04 | 钢铁门窗 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2023-07-04 | 其他钢铁结构体 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2023-07-04 | 钢铁门窗 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |