Van Son Service Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Nông Nghiệp Văn Sơn
46
进口笔数
1
出口笔数
$224.40M
进口金额
$2.0K
出口金额
2024-02-22
最近进口
2023-11-20
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101074921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ8RDSK |
| 成立日期 | 2000-11-20 |
| 联系地址 | Thôn Hội, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP VĂN SƠN |
| 企业英文名称 | VAN SON SERVICE AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hội, Xã Cổ Bi(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842436760766 |
| 邮箱 | vanson.ketoan8@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $80.85M |
| 巴西 | 21 | $50.96M |
| 乌克兰 | 6 | $41.75M |
| 阿根廷 | 10 | $40.96M |
| 缅甸 | 4 | $5.96M |
| 巴拉圭 | 1 | $3.92M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrocorp International Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $47.71M | 干绿豆、其他小麦及混合麦 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $42.72M | 其他玉米、大豆油渣 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 14 | $42.03M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Viterra B.V. | 巴西 | 4 | $23.68M | 未梳棉、粗制大豆油 |
| GRAINCORP OPERATIONS LIMITED | 澳大利亚 | 1 | $23.56M | 其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆 |
| Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.73M | 大豆油渣、酿造废料 |
| ARIA AAAX Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $14.65M | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.00M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Sierentz & Cie SARL | 巴西 | 1 | $2.32M | 其他玉米、其他小麦及混合麦 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pham Van Dai | 日本 | 1 | $2.0K | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $1.76M |
| 2024-02-22 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 巴拉圭 | $3.92M |
| 2024-02-22 | 其他玉米 | Cargill Vietnam Co., Ltd. | 阿根廷 | $2.19M |
| 2024-02-06 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 巴西 | $517.0K |
| 2024-02-06 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 巴西 | $3.84M |
| 2024-02-06 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 巴西 | $1.40M |
| 2024-02-06 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 巴西 | $2.29M |
| 2024-02-06 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 巴西 | $385.6K |
| 2024-02-02 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $1.14M |
| 2024-02-02 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $4.70M |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 通信设备零件 | PHAM VAN DAI | 日本 | $2.0K |