THH Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THH VIệT NAM
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$742.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702135871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NAWEUR |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | Số nhà 14A, Tổ 18, Khu 2A, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THH VIET NAM IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14A, Tổ 18, Khu 2A, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | 0988678984 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 41 | $742.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R.P. Wood Products Pvt. Ltd. | 印度 | 40 | $688.7K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Hargun Industries | 印度 | 1 | $53.7K | 热带木薄板、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 热带木薄板 | HARGUN INDUSTRIES | 印度 | $53.7K |
| 2025-01-06 | 其他薄木板 | R.P. WOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $52.7K |
| 2024-12-25 | 其他薄木板 | R.P. WOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $45.8K |
| 2024-12-23 | 其他薄木板 | R.P. WOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $12.1K |
| 2024-12-23 | 其他薄木板 | R.P. WOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $8.0K |
| 2024-09-25 | 其他薄木板 | R.P. WOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.9K |
| 2024-09-25 | 其他薄木板 | R.P. WOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $6.6K |
| 2024-09-25 | 其他薄木板 | R.P. WOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.4K |
| 2024-09-25 | 其他薄木板 | R.P. WOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.4K |
| 2024-09-10 | 其他薄木板 | R.P. WOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $8.7K |