CTKF Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 475 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CTKF VIệT NAM
475
进口笔数
32
出口笔数
$24.54M
进口金额
$608.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-18
最近出口
30
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107808167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVND19G |
| 成立日期 | 2017-04-18 |
| 联系地址 | Lô XN4-3B, khu công nghiệp Đại An mở rộng, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CTKF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CTKF VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô XN4-3B, khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842435625465 |
| 邮箱 | info@ctkf.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 286 | $17.70M |
| 美国 | 83 | $4.35M |
| 中国台湾 | 19 | $873.2K |
| 泰国 | 34 | $733.2K |
| 印度 | 30 | $597.3K |
| 韩国 | 13 | $258.7K |
| 西班牙 | 10 | $24.2K |
| 荷兰 | 1 | $424 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $413.1K |
| 印度尼西亚 | 6 | $131.1K |
| 新加坡 | 5 | $40.5K |
| 斯里兰卡 | 2 | $12.8K |
| 越南 | 1 | $8.1K |
| 中国香港 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Zhongxin Huamei Plastics Co., Ltd. | 中国 | 180 | $14.04M | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Prestone Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 72 | $3.66M | 防冻制剂、零售清洁粉剂 |
| Double Win International Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.69M | 无丝玻璃片、胶粘填料 |
| GLOBAL SHARP CO., LTD | 中国台湾 | 19 | $873.2K | 非轻质石油、其他胶粘剂 |
| Shanghai Bopin Industry Co., Ltd. | 中国 | 24 | $851.5K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| B.R.S. Intertrade Ltd. | 泰国 | 29 | $648.5K | 防冻制剂、润滑油添加剂 |
| NPL BLUESKY AUTOMOTIVE PRIVATE LIMITED | 印度 | 28 | $596.7K | 尿素肥料、其他无机化合物 |
| Xinwuli Tech (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $576.8K | 聚丙烯聚合物、聚乳酸原料 |
| Orient International Business (Group) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $28.6K | 彩色化纤长丝布、彩色棉布100-200克 |
| CCL Design (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $3.5K | 自粘塑料片、印刷标签 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd. | 中国 | 3 | $183.5K | 聚丙烯聚合物、其他烯烃聚合物 |
| Taizhou Kaihua Automobile Moulds Co., Ltd. | 中国 | 13 | $154.2K | 聚丙烯聚合物、聚碳酸酯 |
| PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | 5 | $129.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Prestone Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $48.6K | 尿素肥料、塑料管 |
| TAIZHOU HUANGYAN JMT MOULDS CO.,LTD | 中国 | 1 | $47.8K | 聚丙烯聚合物 |
| Suzhou Zhenye Mold Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.7K | 聚丙烯聚合物、聚甲醛 |
| United Motors Lanka PLC | 英国 | 1 | $12.8K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| INDUSTRIAL MAN MANUFACTURING CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.8K | 聚丙烯聚合物 |
| LARIS CHANDRA | 印度尼西亚 | 1 | $2.0K | 聚酯油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 475)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 分析仪器 | WANT BALANCE INSTRUMENTS CO. , LTD. | 中国 | $780 |
| 2026-06-29 | ABS共聚物 | Qingdao Zhongxin Huamei Plastics Co., Ltd. | 中国 | $45.6K |
| 2026-06-29 | 聚丙烯聚合物 | Qingdao Zhongxin Huamei Plastics Co., Ltd. | 中国 | $43.7K |
| 2026-06-29 | 聚丙烯聚合物 | Qingdao Zhongxin Huamei Plastics Co., Ltd. | 中国 | $50.8K |
| 2026-06-25 | 印刷标签 | CCL Design (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $248 |
| 2026-06-25 | 印刷标签 | CCL Design (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $302 |
| 2026-06-20 | 聚丙烯聚合物 | Qingdao Zhongxin Huamei Plastics Co., Ltd. | 中国 | $66.0K |
| 2026-06-20 | 聚丙烯聚合物 | Qingdao Zhongxin Huamei Plastics Co., Ltd. | 中国 | $136.9K |
| 2026-06-20 | 聚丙烯聚合物 | Qingdao Zhongxin Huamei Plastics Co., Ltd. | 中国 | $35.2K |
| 2026-06-19 | 聚丙烯聚合物 | Qingdao Zhongxin Huamei Plastics Co., Ltd. | 中国 | $28.1K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 聚丙烯聚合物 | Taizhou Kaihua Automobile Moulds Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-12 | 聚丙烯聚合物 | Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-06-12 | 聚丙烯聚合物 | Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd. | 中国 | $838 |
| 2026-06-12 | 初级形态聚酰胺 | Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd. | 中国 | $328 |
| 2026-06-12 | 丙烯共聚物 | Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd. | 中国 | $430 |
| 2026-06-12 | 聚丙烯聚合物 | Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-12 | 聚丙烯聚合物 | Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd. | 中国 | $810 |
| 2026-06-12 | 聚丙烯聚合物 | Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd. | 中国 | $191 |
| 2026-06-12 | 聚丙烯聚合物 | Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-12 | 丙烯共聚物 | Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd. | 中国 | $26.1K |