CTKF Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 475 笔 · 主营 聚丙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CTKF VIệT NAM

475
进口笔数
32
出口笔数
$24.54M
进口金额
$608.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-18
最近出口
30
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.29M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $187.4K · 5 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-11进口 $162.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $239.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $172.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $130.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $265.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $274.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $420.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $212.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $517.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $451.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $147.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $473.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $493.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.05M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $591.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $512.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $831.1K · 11 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-04进口 $1000.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $374.6K · 13 笔出口 $98.8K · 2 笔2025-06进口 $427.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $385.3K · 13 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-08进口 $780.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $636.9K · 13 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-10进口 $692.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.74M · 30 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-12进口 $1.31M · 24 笔出口 $12.8K · 1 笔2026-01进口 $274.5K · 8 笔出口 $75.7K · 3 笔2026-02进口 $742.2K · 11 笔出口 $21.5K · 1 笔2026-03进口 $815.1K · 14 笔出口 $33.5K · 4 笔2026-04进口 $3.29M · 19 笔出口 $66.0K · 5 笔2026-05进口 $2.22M · 22 笔出口 $148.0K · 5 笔2026-06进口 $1.67M · 18 笔出口 $58.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $187.4K · 5 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-11进口 $162.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $239.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $172.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $130.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $265.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $274.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $420.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $212.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $517.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $451.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $147.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $473.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $493.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.05M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $591.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $512.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $831.1K · 11 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-04进口 $1000.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $374.6K · 13 笔出口 $98.8K · 2 笔2025-06进口 $427.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $385.3K · 13 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-08进口 $780.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $636.9K · 13 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-10进口 $692.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.74M · 30 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-12进口 $1.31M · 24 笔出口 $12.8K · 1 笔2026-01进口 $274.5K · 8 笔出口 $75.7K · 3 笔2026-02进口 $742.2K · 11 笔出口 $21.5K · 1 笔2026-03进口 $815.1K · 14 笔出口 $33.5K · 4 笔2026-04进口 $3.29M · 19 笔出口 $66.0K · 5 笔2026-05进口 $2.22M · 22 笔出口 $148.0K · 5 笔2026-06进口 $1.67M · 18 笔出口 $58.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107808167
企查查编码QVNKVND19G
成立日期2017-04-18
联系地址Lô XN4-3B, khu công nghiệp Đại An mở rộng, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CTKF VIỆT NAM
企业英文名称CTKF VIET NAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô XN4-3B, khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842435625465
邮箱info@ctkf.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
382000防冻制剂
321410胶粘填料
271019非轻质石油
310210尿素肥料
3506101kg以下胶粘剂
482110印刷标签
340399其他润滑剂
390330ABS共聚物
321490其他胶粘剂

出口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
310210尿素肥料
382000防冻制剂
391732塑料管
390230丙烯共聚物
390810初级形态聚酰胺

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国286$17.70M
美国83$4.35M
中国台湾19$873.2K
泰国34$733.2K
印度30$597.3K
韩国13$258.7K
西班牙10$24.2K
荷兰1$424

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$413.1K
印度尼西亚6$131.1K
新加坡5$40.5K
斯里兰卡2$12.8K
越南1$8.1K
中国香港1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Zhongxin Huamei Plastics Co., Ltd.中国180$14.04M聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Prestone Singapore Pte. Ltd.新加坡72$3.66M防冻制剂、零售清洁粉剂
Double Win International Co., Ltd.中国16$1.69M无丝玻璃片、胶粘填料
GLOBAL SHARP CO., LTD中国台湾19$873.2K非轻质石油、其他胶粘剂
Shanghai Bopin Industry Co., Ltd.中国24$851.5K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
B.R.S. Intertrade Ltd.泰国29$648.5K防冻制剂、润滑油添加剂
NPL BLUESKY AUTOMOTIVE PRIVATE LIMITED印度28$596.7K尿素肥料、其他无机化合物
Xinwuli Tech (Suzhou) Co., Ltd.中国14$576.8K聚丙烯聚合物、聚乳酸原料
Orient International Business (Group) Co., Ltd.中国12$28.6K彩色化纤长丝布、彩色棉布100-200克
CCL Design (Suzhou) Co., Ltd.中国14$3.5K自粘塑料片、印刷标签

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd.中国3$183.5K聚丙烯聚合物、其他烯烃聚合物
Taizhou Kaihua Automobile Moulds Co., Ltd.中国13$154.2K聚丙烯聚合物、聚碳酸酯
PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚5$129.1K车身零件、其他车辆零件
Prestone Singapore Pte. Ltd.新加坡6$48.6K尿素肥料、塑料管
TAIZHOU HUANGYAN JMT MOULDS CO.,LTD中国1$47.8K聚丙烯聚合物
Suzhou Zhenye Mold Co., Ltd.中国1$27.7K聚丙烯聚合物、聚甲醛
United Motors Lanka PLC英国1$12.8K其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件
INDUSTRIAL MAN MANUFACTURING CO LTD中国香港1$2.8K聚丙烯聚合物
LARIS CHANDRA印度尼西亚1$2.0K聚酯油漆、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 475)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30分析仪器WANT BALANCE INSTRUMENTS CO. , LTD.中国$780
2026-06-29ABS共聚物Qingdao Zhongxin Huamei Plastics Co., Ltd.中国$45.6K
2026-06-29聚丙烯聚合物Qingdao Zhongxin Huamei Plastics Co., Ltd.中国$43.7K
2026-06-29聚丙烯聚合物Qingdao Zhongxin Huamei Plastics Co., Ltd.中国$50.8K
2026-06-25印刷标签CCL Design (Suzhou) Co., Ltd.中国$248
2026-06-25印刷标签CCL Design (Suzhou) Co., Ltd.中国$302
2026-06-20聚丙烯聚合物Qingdao Zhongxin Huamei Plastics Co., Ltd.中国$66.0K
2026-06-20聚丙烯聚合物Qingdao Zhongxin Huamei Plastics Co., Ltd.中国$136.9K
2026-06-20聚丙烯聚合物Qingdao Zhongxin Huamei Plastics Co., Ltd.中国$35.2K
2026-06-19聚丙烯聚合物Qingdao Zhongxin Huamei Plastics Co., Ltd.中国$28.1K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18聚丙烯聚合物Taizhou Kaihua Automobile Moulds Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-12聚丙烯聚合物Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd.中国$7.9K
2026-06-12聚丙烯聚合物Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd.中国$838
2026-06-12初级形态聚酰胺Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd.中国$328
2026-06-12丙烯共聚物Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd.中国$430
2026-06-12聚丙烯聚合物Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-12聚丙烯聚合物Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd.中国$810
2026-06-12聚丙烯聚合物Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd.中国$191
2026-06-12聚丙烯聚合物Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-12丙烯共聚物Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd.中国$26.1K

相关企业 · 同类产品

CTKF Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →