Vietnam P-Care Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 341 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ P-Care Việt Nam

341
进口笔数
111
出口笔数
$13.29M
进口金额
$947.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
64
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.8K · 3 笔出口 $9.7K · 2 笔2023-10进口 $176.9K · 6 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-11进口 $89.2K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-12进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.0K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-03进口 $155.9K · 4 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-04进口 $28.8K · 2 笔出口 $32.3K · 4 笔2024-05进口 $312.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $367.6K · 10 笔出口 $32.9K · 3 笔2024-07进口 $360.2K · 9 笔出口 $436 · 1 笔2024-08进口 $589.2K · 16 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-09进口 $190.6K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $525.6K · 12 笔出口 $48.1K · 3 笔2024-11进口 $497.8K · 11 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $463.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $504.3K · 13 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-02进口 $534.5K · 14 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-03进口 $497.4K · 11 笔出口 $49.0K · 5 笔2025-04进口 $394.1K · 11 笔出口 $34.0K · 6 笔2025-05进口 $115.0K · 6 笔出口 $33.5K · 3 笔2025-06进口 $389.7K · 13 笔出口 $27.4K · 3 笔2025-07进口 $505.2K · 14 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-08进口 $808.5K · 16 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-09进口 $182.7K · 6 笔出口 $19.6K · 4 笔2025-10进口 $697.4K · 20 笔出口 $65.0K · 8 笔2025-11进口 $430.7K · 14 笔出口 $43.5K · 5 笔2025-12进口 $425.7K · 12 笔出口 $66.1K · 6 笔2026-01进口 $524.6K · 11 笔出口 $45.4K · 7 笔2026-02进口 $185.6K · 7 笔出口 $39.2K · 5 笔2026-03进口 $627.7K · 15 笔出口 $45.6K · 4 笔2026-04进口 $1.62M · 18 笔出口 $161.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.8K · 3 笔出口 $9.7K · 2 笔2023-10进口 $176.9K · 6 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-11进口 $89.2K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-12进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.0K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-03进口 $155.9K · 4 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-04进口 $28.8K · 2 笔出口 $32.3K · 4 笔2024-05进口 $312.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $367.6K · 10 笔出口 $32.9K · 3 笔2024-07进口 $360.2K · 9 笔出口 $436 · 1 笔2024-08进口 $589.2K · 16 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-09进口 $190.6K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $525.6K · 12 笔出口 $48.1K · 3 笔2024-11进口 $497.8K · 11 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $463.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $504.3K · 13 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-02进口 $534.5K · 14 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-03进口 $497.4K · 11 笔出口 $49.0K · 5 笔2025-04进口 $394.1K · 11 笔出口 $34.0K · 6 笔2025-05进口 $115.0K · 6 笔出口 $33.5K · 3 笔2025-06进口 $389.7K · 13 笔出口 $27.4K · 3 笔2025-07进口 $505.2K · 14 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-08进口 $808.5K · 16 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-09进口 $182.7K · 6 笔出口 $19.6K · 4 笔2025-10进口 $697.4K · 20 笔出口 $65.0K · 8 笔2025-11进口 $430.7K · 14 笔出口 $43.5K · 5 笔2025-12进口 $425.7K · 12 笔出口 $66.1K · 6 笔2026-01进口 $524.6K · 11 笔出口 $45.4K · 7 笔2026-02进口 $185.6K · 7 笔出口 $39.2K · 5 笔2026-03进口 $627.7K · 15 笔出口 $45.6K · 4 笔2026-04进口 $1.62M · 18 笔出口 $161.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0106233124
企查查编码QVNYJUJF3E
成立日期2013-07-17
联系地址Số nhà 35, hẻm 50/5 Thái Thịnh II, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ P-CARE VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM P-CARE TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 44 ngách 67/64 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+84975382515
邮箱cus@pcare-vietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390230丙烯共聚物
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390610聚甲基丙烯酸甲酯
390890其他聚酰胺
848079非注塑模具
390120高密度聚乙烯
390319其他苯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
390110低密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390190其他乙烯聚合物
390710聚甲醛
390390其他苯乙烯聚合物
390330ABS共聚物
848079非注塑模具
390120高密度聚乙烯
390319其他苯乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯84$5.16M
韩国82$2.92M
中国84$2.85M
中国台湾48$1.30M
日本18$331.4K
比利时3$248.7K
马来西亚7$145.0K
越南6$119.8K
泰国7$103.9K
新加坡6$100.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$411.2K
韩国26$311.3K
中国22$223.6K
日本3$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡107$5.90M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
INEOS Styrolution Korea Ltd.韩国31$1.09MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Chungun Co., Ltd.韩国7$631.7K非注塑模具、聚丙烯聚合物
CHI MEI CORP ORATION中国台湾15$581.9KABS共聚物、聚碳酸酯
GS Caltex (Suzhou) Plastics Co., Ltd.中国14$347.7K聚丙烯聚合物、其他饱和聚酯
Formosa Industries (Ningbo) Co., Ltd.中国12$347.4K初级形态聚氯乙烯、其他丙烯酸聚合物
FORMOSA PLASTICS CORP ORATION中国台湾13$324.3K初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯
SABIC Innovative Plastics (SEA) Pte. Ltd.新加坡7$287.9K聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Hanwha Corp.韩国14$252.4K初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南7$177.9K其他塑料制品、通信设备零件

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chungun Co., Ltd.韩国24$299.8K其他塑料制品、非注塑模具
Fousine Vietnam Technology Co., Ltd.越南18$184.6K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南21$122.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd.中国9$78.5K聚丙烯聚合物、其他烯烃聚合物
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南10$65.1K自粘塑料片、其他塑料制品
Chongqing Zite Industry & Trade Co., Ltd.中国2$61.4K聚丙烯聚合物、车身零件
Taizhou Kaihua Automobile Moulds Co., Ltd.中国6$30.7K聚丙烯聚合物、聚碳酸酯
Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南3$19.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Tai Zhou Jing Chao Li Mould & Plastic Co., Ltd.中国4$15.5K聚丙烯聚合物、车身零件
Suzuki Jyushi Kogyo Kabushiki Kaisha日本3$1.8K其他塑料制品、塑料封口件

近期贸易明细

进口(共 341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24聚丙烯聚合物SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD韩国$66.0K
2026-04-24聚丙烯聚合物SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD韩国$66.0K
2026-04-21丙烯共聚物SUZHOU JINGBAOFU PLASTIC CO.,LTD.中国$39.4K
2026-04-21丙烯共聚物SUZHOU JINGBAOFU PLASTIC CO.,LTD.中国$39.4K
2026-04-20丙烯共聚物SUZHOU JINGBAOFU PLASTIC CO.,LTD.中国$10.7K
2026-04-20丙烯共聚物SUZHOU JINGBAOFU PLASTIC CO.,LTD.中国$38.1K
2026-04-20丙烯共聚物SUZHOU JINGBAOFU PLASTIC CO.,LTD.中国$13.7K
2026-04-20丙烯共聚物SUZHOU JINGBAOFU PLASTIC CO.,LTD.中国$38.1K
2026-04-20丙烯共聚物SUZHOU JINGBAOFU PLASTIC CO.,LTD.中国$10.7K
2026-04-20丙烯共聚物SUZHOU JINGBAOFU PLASTIC CO.,LTD.中国$13.7K

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品Chungun Co., Ltd.韩国$144
2026-04-27其他塑料制品Chungun Co., Ltd.韩国$468
2026-04-27其他塑料制品Chungun Co., Ltd.韩国$539
2026-04-27其他塑料制品Chungun Co., Ltd.韩国$23
2026-04-27其他塑料制品Chungun Co., Ltd.韩国$413
2026-04-27其他塑料制品Chungun Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-04-27其他塑料制品Chungun Co., Ltd.韩国$337
2026-04-27其他塑料制品Chungun Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-04-27其他塑料制品Chungun Co., Ltd.韩国$534
2026-04-27其他塑料制品Chungun Co., Ltd.韩国$554

相关企业 · 同类产品

Vietnam P-Care Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →