Vietnam P-Care Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 341 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ P-Care Việt Nam
341
进口笔数
111
出口笔数
$13.29M
进口金额
$947.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
64
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106233124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJUJF3E |
| 成立日期 | 2013-07-17 |
| 联系地址 | Số nhà 35, hẻm 50/5 Thái Thịnh II, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ P-CARE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM P-CARE TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44 ngách 67/64 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84975382515 |
| 邮箱 | cus@pcare-vietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 84 | $5.16M |
| 韩国 | 82 | $2.92M |
| 中国 | 84 | $2.85M |
| 中国台湾 | 48 | $1.30M |
| 日本 | 18 | $331.4K |
| 比利时 | 3 | $248.7K |
| 马来西亚 | 7 | $145.0K |
| 越南 | 6 | $119.8K |
| 泰国 | 7 | $103.9K |
| 新加坡 | 6 | $100.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $411.2K |
| 韩国 | 26 | $311.3K |
| 中国 | 22 | $223.6K |
| 日本 | 3 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 107 | $5.90M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| INEOS Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 31 | $1.09M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Chungun Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $631.7K | 非注塑模具、聚丙烯聚合物 |
| CHI MEI CORP ORATION | 中国台湾 | 15 | $581.9K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| GS Caltex (Suzhou) Plastics Co., Ltd. | 中国 | 14 | $347.7K | 聚丙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
| Formosa Industries (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $347.4K | 初级形态聚氯乙烯、其他丙烯酸聚合物 |
| FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 13 | $324.3K | 初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯 |
| SABIC Innovative Plastics (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $287.9K | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| Hanwha Corp. | 韩国 | 14 | $252.4K | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $177.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chungun Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $299.8K | 其他塑料制品、非注塑模具 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $184.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 21 | $122.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd. | 中国 | 9 | $78.5K | 聚丙烯聚合物、其他烯烃聚合物 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $65.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Chongqing Zite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.4K | 聚丙烯聚合物、车身零件 |
| Taizhou Kaihua Automobile Moulds Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.7K | 聚丙烯聚合物、聚碳酸酯 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 3 | $19.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Tai Zhou Jing Chao Li Mould & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.5K | 聚丙烯聚合物、车身零件 |
| Suzuki Jyushi Kogyo Kabushiki Kaisha | 日本 | 3 | $1.8K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $66.0K |
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $66.0K |
| 2026-04-21 | 丙烯共聚物 | SUZHOU JINGBAOFU PLASTIC CO.,LTD. | 中国 | $39.4K |
| 2026-04-21 | 丙烯共聚物 | SUZHOU JINGBAOFU PLASTIC CO.,LTD. | 中国 | $39.4K |
| 2026-04-20 | 丙烯共聚物 | SUZHOU JINGBAOFU PLASTIC CO.,LTD. | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-20 | 丙烯共聚物 | SUZHOU JINGBAOFU PLASTIC CO.,LTD. | 中国 | $38.1K |
| 2026-04-20 | 丙烯共聚物 | SUZHOU JINGBAOFU PLASTIC CO.,LTD. | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-20 | 丙烯共聚物 | SUZHOU JINGBAOFU PLASTIC CO.,LTD. | 中国 | $38.1K |
| 2026-04-20 | 丙烯共聚物 | SUZHOU JINGBAOFU PLASTIC CO.,LTD. | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-20 | 丙烯共聚物 | SUZHOU JINGBAOFU PLASTIC CO.,LTD. | 中国 | $13.7K |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Chungun Co., Ltd. | 韩国 | $144 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Chungun Co., Ltd. | 韩国 | $468 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Chungun Co., Ltd. | 韩国 | $539 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Chungun Co., Ltd. | 韩国 | $23 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Chungun Co., Ltd. | 韩国 | $413 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Chungun Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Chungun Co., Ltd. | 韩国 | $337 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Chungun Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Chungun Co., Ltd. | 韩国 | $534 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Chungun Co., Ltd. | 韩国 | $554 |