Vinh Thanh Dat Trading Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 鱼油脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VĩNH THàNH ĐạT
26
进口笔数
35
出口笔数
$115.61M
进口金额
$254.53M
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-04-15
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1601979078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYKU0SN |
| 成立日期 | 2015-07-27 |
| 联系地址 | Lô số A10-1, khu dân cư Công an, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VĨNH THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | VINH THANH DAT TRADING EXPORT IMPORT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91 - 93 - 95, đường Phạm Văn Nhờ, KDC Công An, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842923783071 |
| 邮箱 | info@oilsnfats.com |
| 传真 | +842923783070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150420 | 鱼油脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 24 | $111.09M |
| 马来西亚 | 2 | $4.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $169.83M |
| 美国 | 9 | $60.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gideon Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $46.14M | 甘油、棕榈油渣 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $18.57M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Inter-United Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $14.04M | 粗棕榈油、甘油 |
| Borneo Agri Resources International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $12.18M | 精炼棕榈油 |
| Inter-Continental Oils & Fats Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $10.43M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| YORGO ANUGERAH NUSANTARA | 印度尼西亚 | 2 | $8.49M | 粗棕榈仁油、粗棕榈油 |
| MUSIM MAS | 印度尼西亚 | 1 | $5.77M | 加工植物油、甘油 |
| ABLE PERFECT SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2 | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamond Green Diesel, LLC | 越南 | 22 | $165.83M | 鱼油脂 |
| Diamond Green Diesel LLC | 美国 | 8 | $55.52M | 其他牛脂、改性油脂 |
| DIAMOND GREEN DIESEL LLC | 3 | $24.32M | 鱼油脂 | |
| Diamond Green Diesel | 美国 | 1 | $4.86M | 鱼油脂 |
| Diamond Green Diesel | 越南 | 1 | $4.00M | 鱼油脂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 精炼棕榈油 | MUSIM MAS | 印度尼西亚 | $5.77M |
| 2026-02-27 | 精炼棕榈油 | ABLE PERFECT SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2026-02-27 | 精炼棕榈油 | ABLE PERFECT SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2025-08-21 | 精炼棕榈油 | GIDEON AGRI PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $5.58M |
| 2025-08-07 | 精炼棕榈油 | GIDEON AGRI PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $5.39M |
| 2025-08-07 | 精炼棕榈油 | GIDEON AGRI PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $5.02M |
| 2025-06-23 | 精炼棕榈油 | INTER-CONTINENTAL OILS & FATS PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $2.48M |
| 2025-06-19 | 精炼棕榈油 | INTER-CONTINENTAL OILS & FATS PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $2.96M |
| 2024-09-17 | 精炼棕榈油 | INTER-CONTINENTAL OILS & FATS PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $4.98M |
| 2024-09-04 | 精炼棕榈油 | GIDEON AGRI PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $5.02M |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 鱼油脂 | DIAMOND GREEN DIESEL LLC | — | $9.47M |
| 2026-04-14 | 鱼油脂 | DIAMOND GREEN DIESEL LLC | — | $9.46M |
| 2026-03-17 | 鱼油脂 | DIAMOND GREEN DIESEL LLC | — | $5.39M |
| 2025-07-30 | 鱼油脂 | DIAMOND GREEN DIESEL LLC | 美国 | $3.61M |
| 2025-07-25 | 鱼油脂 | DIAMOND GREEN DIESEL LLC | 美国 | $5.96M |
| 2025-07-25 | 鱼油脂 | DIAMOND GREEN DIESEL LLC | 越南 | $5.95M |
| 2025-07-19 | 鱼油脂 | DIAMOND GREEN DIESEL LLC | 越南 | $11.91M |
| 2025-05-29 | 鱼油脂 | DIAMOND GREEN DIESEL LLC | 美国 | $7.60M |
| 2025-03-12 | 鱼油脂 | DIAMOND GREEN DIESEL LLC | 越南 | $10.37M |
| 2025-03-11 | 鱼油脂 | DIAMOND GREEN DIESEL LLC | 越南 | $10.30M |