Phuc Thanh Mechanical Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG PHúC THàNH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$127.9K
出口金额
—
最近进口
2024-05-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500644912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90AGM2R |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | Số 01 Nguyễn Đình Cẩn, Thị Trấn Tứ Trưng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG PHÚC THÀNH |
| 企业英文名称 | PHUC THANH MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 Nguyễn Đình Cẩn, Xã Vĩnh Tường, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84987773466 |
| 邮箱 | phucthanh.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $125.2K |
| 韩国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Environment Co., Ltd. | 越南 | 5 | $125.2K | 其他钢铁制品、硬质PVC管 |
| Union Environment Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.6K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 其他螺纹紧固件 | UNION ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $94 |
| 2024-05-27 | 钢铁软管 | UNION ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $210 |
| 2024-05-27 | 塑料管件 | UNION ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-05-27 | 其他钢铁制品 | UNION ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $45 |
| 2024-05-27 | 塑料管件 | UNION ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $66 |
| 2024-05-27 | 塑料管件 | UNION ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $156 |
| 2024-05-27 | 其他钢铁制品 | UNION ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $140 |
| 2024-05-27 | 其他钢铁制品 | UNION ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $82 |
| 2024-05-27 | 其他钢铁制品 | UNION ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $720 |
| 2024-05-27 | 塑料管件 | UNION ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $22 |