Ngoc Minh Technical Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 328 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Ngọc Minh
219
进口笔数
328
出口笔数
$640.6K
进口金额
$3.09M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
57
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104643037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHGSVY2 |
| 成立日期 | 2010-05-17 |
| 联系地址 | Xóm Đoài, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC MINH |
| 企业英文名称 | NGOC MINH TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đoài, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842439520224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853310 | 固定碳电阻 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 70 | $278.8K |
| 中国 | 118 | $139.0K |
| 日本 | 43 | $84.7K |
| 德国 | 43 | $84.5K |
| 中国台湾 | 14 | $22.5K |
| 美国 | 21 | $7.7K |
| 捷克 | 8 | $7.3K |
| 英国 | 2 | $5.2K |
| 新加坡 | 3 | $3.3K |
| 马来西亚 | 2 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 327 | $3.09M |
| 菲律宾 | 1 | $1.3K |
| 中国 | 1 | $826 |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Giant Horn Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $145.2K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED | 中国 | 28 | $114.2K | 多层陶瓷电容、非LED二极管 |
| ARROW ELECTRONICS INC | 美国 | 25 | $31.3K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Heilind Electronics Asia Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $27.8K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Shenzhen Wangxia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $22.3K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| Chip One Stop Inc. | 日本 | 9 | $17.9K | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
| Aplus Components Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 8 | $13.2K | 20W以上固定电阻器、其他固定电容器 |
| Retronic Technology Ltd. | 中国 | 9 | $10.1K | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
| b6df25d73b6eb2fdef43595fa5a53ad7 | 10 | $6.8K | ||
| Hongkong Zhenronic Technology Ltd. | 中国 | 7 | $2.4K | 非LED二极管、固定碳电阻 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.56M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $645.7K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 99 | $617.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $97.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $62.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $24.4K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 17 | $22.3K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $12.9K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 15 | $11.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.6K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED | 中国 | $40 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED | 中国 | $45 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED | 中国 | $40 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED | 中国 | $50 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED | 中国 | $40 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED | 中国 | $7 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED | 中国 | $40 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED | 中国 | $42 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED | 中国 | $45 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED | 中国 | $40 |
出口(共 328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 自粘塑料片 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-06-25 | 1000伏以下插头插座 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $490 |
| 2026-06-25 | 电器装置零件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-06-25 | 1000伏以下插头插座 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $785 |
| 2026-06-25 | 其他通信设备 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.1K |
| 2026-06-25 | 其他电路开关装置 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $632 |
| 2026-06-25 | 1000伏以下插头插座 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-25 | 电器装置零件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-06-25 | 电器装置零件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2026-06-25 | 其他电路开关装置 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $682 |