Ngoc Minh Technical Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 328 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Ngọc Minh

219
进口笔数
328
出口笔数
$640.6K
进口金额
$3.09M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
57
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $218.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 5 笔2025-03进口 $46 · 1 笔出口 $143.6K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 11 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $74.3K · 9 笔2025-07进口 $12.2K · 7 笔出口 $86.6K · 9 笔2025-08进口 $11.8K · 5 笔出口 $103.1K · 10 笔2025-09进口 $15.3K · 9 笔出口 $84.9K · 14 笔2025-10进口 $36.8K · 9 笔出口 $131.8K · 12 笔2025-11进口 $27.6K · 11 笔出口 $74.4K · 5 笔2025-12进口 $40.3K · 23 笔出口 $145.9K · 16 笔2026-01进口 $37.8K · 19 笔出口 $188.9K · 12 笔2026-02进口 $72.0K · 18 笔出口 $84.7K · 7 笔2026-03进口 $86.1K · 24 笔出口 $218.5K · 14 笔2026-04进口 $125.8K · 26 笔出口 $186.1K · 14 笔2026-05进口 $82.8K · 28 笔出口 $152.8K · 10 笔2026-06进口 $88.0K · 37 笔出口 $217.7K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 5 笔2025-03进口 $46 · 1 笔出口 $143.6K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 11 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $74.3K · 9 笔2025-07进口 $12.2K · 7 笔出口 $86.6K · 9 笔2025-08进口 $11.8K · 5 笔出口 $103.1K · 10 笔2025-09进口 $15.3K · 9 笔出口 $84.9K · 14 笔2025-10进口 $36.8K · 9 笔出口 $131.8K · 12 笔2025-11进口 $27.6K · 11 笔出口 $74.4K · 5 笔2025-12进口 $40.3K · 23 笔出口 $145.9K · 16 笔2026-01进口 $37.8K · 19 笔出口 $188.9K · 12 笔2026-02进口 $72.0K · 18 笔出口 $84.7K · 7 笔2026-03进口 $86.1K · 24 笔出口 $218.5K · 14 笔2026-04进口 $125.8K · 26 笔出口 $186.1K · 14 笔2026-05进口 $82.8K · 28 笔出口 $152.8K · 10 笔2026-06进口 $88.0K · 37 笔出口 $217.7K · 14 笔

工商档案

企业注册号0104643037
企查查编码QVNCHGSVY2
成立日期2010-05-17
联系地址Xóm Đoài, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC MINH
企业英文名称NGOC MINH TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Đoài, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+842439520224
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
8536691000伏以下插头插座
853890电器装置零件
853224多层陶瓷电容
85332120W以下固定电阻器
850450其他电感器
854110非LED二极管
392690其他塑料制品
854239其他电子IC
853310固定碳电阻

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
8536691000伏以下插头插座
820890其他机器刀具
853890电器装置零件
854239其他电子IC
854110非LED二极管
853310固定碳电阻
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥70$278.8K
中国118$139.0K
日本43$84.7K
德国43$84.5K
中国台湾14$22.5K
美国21$7.7K
捷克8$7.3K
英国2$5.2K
新加坡3$3.3K
马来西亚2$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南327$3.09M
菲律宾1$1.3K
中国1$826

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Giant Horn Technology Co., Ltd.中国24$145.2K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED中国28$114.2K多层陶瓷电容、非LED二极管
ARROW ELECTRONICS INC美国25$31.3K其他电子IC、非LED二极管
Heilind Electronics Asia Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡7$27.8K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Shenzhen Wangxia International Logistics Co., Ltd.中国9$22.3K多层陶瓷电容、其他电路开关装置
Chip One Stop Inc.日本9$17.9K1000伏以下插头插座、其他电子IC
Aplus Components Co., Ltd.斯里兰卡8$13.2K20W以上固定电阻器、其他固定电容器
Retronic Technology Ltd.中国9$10.1K1000伏以下插头插座、其他电子IC
b6df25d73b6eb2fdef43595fa5a53ad710$6.8K
Hongkong Zhenronic Technology Ltd.中国7$2.4K非LED二极管、固定碳电阻

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南57$1.56M其他塑料制品、其他电路开关装置
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南50$645.7K20W以上线绕电阻器、电力电容器
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南99$617.5K其他塑料制品、其他电子IC
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南16$97.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南23$62.2K其他电子IC、其他塑料制品
Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南20$24.4K通信设备零件、其他塑料制品
Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南17$22.3K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南11$12.9K印刷电路、半导体器件零件
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南15$11.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南6$3.6K其他塑料制品、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-2920W以下固定电阻器WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED中国$40
2026-06-2920W以下固定电阻器WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED中国$45
2026-06-2920W以下固定电阻器WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED中国$40
2026-06-2920W以下固定电阻器WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED中国$50
2026-06-2920W以下固定电阻器WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED中国$40
2026-06-2920W以下固定电阻器WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED中国$7
2026-06-2920W以下固定电阻器WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED中国$40
2026-06-2920W以下固定电阻器WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED中国$42
2026-06-2920W以下固定电阻器WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED中国$45
2026-06-2920W以下固定电阻器WINQ ELECTRONIC CO.,LIMITED中国$40

出口(共 328)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25自粘塑料片Texon Vietnam Co., Ltd.越南$4.9K
2026-06-251000伏以下插头插座Texon Vietnam Co., Ltd.越南$490
2026-06-25电器装置零件Texon Vietnam Co., Ltd.越南$129
2026-06-251000伏以下插头插座Texon Vietnam Co., Ltd.越南$785
2026-06-25其他通信设备Texon Vietnam Co., Ltd.越南$22.1K
2026-06-25其他电路开关装置Texon Vietnam Co., Ltd.越南$632
2026-06-251000伏以下插头插座Texon Vietnam Co., Ltd.越南$4.7K
2026-06-25电器装置零件Texon Vietnam Co., Ltd.越南$172
2026-06-25电器装置零件Texon Vietnam Co., Ltd.越南$148
2026-06-25其他电路开关装置Texon Vietnam Co., Ltd.越南$682

相关企业 · 同类产品

Ngoc Minh Technical Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →