Truong Giang General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI TổNG HợP TRườNG GIANG
6
进口笔数
0
出口笔数
$66.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300765471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCFMQA9 |
| 成立日期 | 2019-03-14 |
| 联系地址 | Số nhà 236 đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TRƯỜNG GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 236 đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp đủ điều kiện mới được hoạt động kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84912239080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 5 | $57.8K |
| 意大利 | 1 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wylegarnia Ryb Dabie Krzysztof Grecki and Jacek Juchniewicz | 波兰 | 3 | $31.2K | 不可食水生动物产品 |
| Archer Daniels Midland Vietnam Ltd. | 波兰 | 2 | $26.6K | 不可食水生动物产品 |
| Pisani Dossi Agricultural Enterprise | 意大利 | 1 | $8.8K | 不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 不可食水生动物产品 | CONG TY TNHH ARCHER DANIELS MIDLAND VN | 波兰 | $17.1K |
| 2024-12-10 | 不可食水生动物产品 | Archer Daniels Midland Vietnam Ltd. | 波兰 | $9.5K |
| 2023-10-31 | 不可食水生动物产品 | WYLEGARNIA RYB DABIE KRZYSZTOF GRECKI I JACEK JUCHNIEWICZ | 波兰 | $11.7K |
| 2023-07-04 | 不可食水生动物产品 | Wylegarnia Ryb Dabie Krzysztof Grecki and Jacek Juchniewicz | 波兰 | $8.1K |
| 2023-04-20 | 不可食水生动物产品 | AZIENDA AGRICOLA PISANI DOSSI | 意大利 | $8.8K |
| 2023-03-14 | 不可食水生动物产品 | Wylegarnia Ryb Dabie Krzysztof Grecki and Jacek Juchniewicz | 波兰 | $11.5K |