Hao Nguyen
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
102
进口笔数
1
出口笔数
$1.00M
进口金额
$390
出口金额
2026-06-26
最近进口
2023-05-08
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400476731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHKDS5Q |
| 成立日期 | 2004-12-07 |
| 联系地址 | 308 A Ngũ Hành Sơn, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH vận tải Hảo Nguyên |
| 企业英文名称 | HAO NGUYEN Co.,Ltd |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 308A Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Vận tải hàng hoá quốc nội; Sản xuất, kinh doanh đá xây dựng, vật liệu xây dựng; Gia công cơ khí, sản xuất thành phẩm dân dụng, sản phẩm cơ khí (Địa điểm sản xuất tại: Xã Hoà Nhơn, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng); San lấp mặt bằng. |
| 电话 | +842361952295 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $985.2K |
| 越南 | 74 | $15.6K |
| 马来西亚 | 2 | $60 |
| 中国 | 18 | $0 |
| 荷属安的列斯(已废止) | 6 | $0 |
| 比利时 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $390 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LT. COL | 印度 | 1 | $985.2K | 飞机零件、其他航空器零件 |
| Dai Phat Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 29 | $4.8K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| T.T International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.1K | 其他塑料制品、其他护肤品 |
| C&T Transportation and Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $432 | 混合调味料、其他果仁制品 |
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 1 | $300 | 棉针织T恤及背心、非木制家具件 |
| Tien Viet International Transport Co., Ltd. | 越南 | 1 | $220 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | 5 | $0 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Jing Yuan Co., Ltd. | 越南 | 4 | $0 | 卧室木家具、木制家具零件 |
| SHENZHEN YI HUASHANG E-COMMERCE CO. | 中国 | 2 | $0 | |
| HAINAN GOLDEN SHELL CO LTD | 中国 | 2 | $0 | 塑料家用制品、男式毛料夹克 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 混合调味料 | Dai Phat Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-26 | 3公斤以上红茶 | Dai Phat Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-26 | 婴儿棉服 | Dai Phat Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-26 | 混合调味料 | Dai Phat Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-26 | 3公斤以上红茶 | Dai Phat Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-26 | 谷物制品 | Dai Phat Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-26 | 3公斤以上红茶 | Dai Phat Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Dai Phat Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | Dai Phat Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-26 | 婴儿棉服 | Dai Phat Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $3 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 10公斤以下便携电脑 | — | 越南 | $390 |