Grok Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GROK VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315416058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPVR7KUJ |
| 成立日期 | 2018-11-30 |
| 联系地址 | 15B/8 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GROK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GROK VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15B/8 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84888454088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.3675亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 630251 | 棉制餐桌布 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $640 |
| 印度 | 2 | $279 |
| 澳大利亚 | 2 | $81 |
| 马来西亚 | 1 | $46 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Position Promo | 澳大利亚 | 2 | $601 | 纤维纸板手提包、棉针织T恤及背心 |
| HUE MARCOM SERVICES PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $279 | 商业广告材料、塑料/纺织手提包 |
| Queens University | 中国 | 1 | $120 | 其他印刷品 |
| GROK SOUTH EAST ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $46 | 其他印刷品、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 其他印刷品 | POSITION PROMO | 澳大利亚 | $41 |
| 2024-09-04 | 其他印刷品 | POSITION PROMO | 中国 | $7 |
| 2024-09-04 | 塑料/纺织手提包 | POSITION PROMO | 中国 | $205 |
| 2024-09-04 | 棉制餐桌布 | POSITION PROMO | 中国 | $51 |
| 2024-08-30 | 其他印刷品 | POSITION PROMO | 中国 | $7 |
| 2024-08-30 | 其他印刷品 | POSITION PROMO | 澳大利亚 | $40 |
| 2024-08-30 | 棉制餐桌布 | POSITION PROMO | 中国 | $50 |
| 2024-08-30 | 纤维纸板手提包 | POSITION PROMO | 中国 | $200 |
| 2024-04-01 | 其他印刷品 | QUEENS UNIVERSITY | 中国 | $120 |
| 2023-06-23 | 其他硫化橡胶制品 | HUE MARCOM SERVICES PRIVATE LIMITED | 印度 | $75 |