Saturn Bio Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT SATURN BIO

5
进口笔数
3
出口笔数
$276.3K
进口金额
$196.6K
出口金额
2023-04-03
最近进口
2023-03-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号0107489055
企查查编码QVN18PXQ3E
成立日期2016-06-30
联系地址Số 395 Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC KỸ THUẬT SATURN BIO
企业英文名称SATURN BIO TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 395 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话+84859962626
邮箱congtybio68@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
350790其他酶制剂
330290工业用芳香物质

出口

HS 编码产品
040410乳清制品
230990猫狗饲料
292250含氧氨基化合物
283325硫酸铜
283630碳酸氢钠
350790其他酶制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$276.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2$137.3K
越南1$59.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunming Saturn Biological Technology (Group) Co., Ltd.中国3$169.4K其他酶制剂、猫狗饲料
DadhanK (Chengdu) Biotech Corp中国2$106.9K猫狗饲料、工业用芳香物质

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newhope Lao Sole Co., Ltd.老挝2$137.3K大豆油渣、猫狗饲料
New Hope Lao Sole Co., Ltd.越南1$59.3K鱼油脂、大豆油渣

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-03其他酶制剂KUNMING SATURN BIOLOGICAL TECHNOLOGY (GROUP) CO LTD中国$11.3K
2023-04-03其他酶制剂KUNMING SATURN BIOLOGICAL TECHNOLOGY (GROUP) CO LTD中国$13.5K
2023-04-03其他酶制剂KUNMING SATURN BIOLOGICAL TECHNOLOGY (GROUP) CO LTD中国$7.2K
2023-04-03猫狗饲料KUNMING SATURN BIOLOGICAL TECHNOLOGY (GROUP) CO LTD中国$8.4K
2023-03-16猫狗饲料DADHANK (CHENGDU) BIOTECH CORP中国$8.8K
2023-03-16猫狗饲料DADHANK (CHENGDU) BIOTECH CORP中国$18.2K
2023-03-16工业用芳香物质DADHANK (CHENGDU) BIOTECH CORP中国$34.9K
2023-03-13猫狗饲料KUNMING SATURN BIOLOGICAL TECHNOLOGY (GROUP) CO LTD中国$2.1K
2023-03-13猫狗饲料KUNMING SATURN BIOLOGICAL TECHNOLOGY (GROUP) CO LTD中国$12.6K
2023-03-13猫狗饲料KUNMING SATURN BIOLOGICAL TECHNOLOGY (GROUP) CO LTD中国$53.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-21乳清制品NEWHOPE LAO SOLE CO LTD老挝$4.8K
2023-03-21含氧氨基化合物NEWHOPE LAO SOLE CO LTD老挝$22.2K
2023-03-21猫狗饲料NEWHOPE LAO SOLE CO LTD老挝$3.5K
2023-03-21硫酸铜NEWHOPE LAO SOLE CO LTD老挝$5.6K
2023-03-21猫狗饲料NEWHOPE LAO SOLE CO LTD老挝$14.3K
2023-03-21猫狗饲料NEWHOPE LAO SOLE CO LTD老挝$2.0K
2023-03-21猫狗饲料NEWHOPE LAO SOLE CO LTD老挝$8.1K
2023-03-21猫狗饲料NEWHOPE LAO SOLE CO LTD老挝$4.8K
2023-03-21猫狗饲料NEWHOPE LAO SOLE CO LTD老挝$1.1K
2023-03-21猫狗饲料NEWHOPE LAO SOLE CO LTD老挝$6.1K

相关企业 · 同类产品

Saturn Bio Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →