CEN Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 350 笔 · 主营 三氯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CEN VIệT NAM
350
进口笔数
28
出口笔数
$7.10M
进口金额
$116.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-05
最近出口
46
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315269406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JQ8XKA |
| 成立日期 | 2018-09-13 |
| 联系地址 | 133/50/27 Cống Lở, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CEN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133/50/27 Cống Lở, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842862973270 |
| 邮箱 | Nguyennghianhan09@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290322 | 三氯乙烯 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 290323 | 四氯乙烯 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290322 | 三氯乙烯 |
| 290919 | 其他无环醚衍生物 |
| 290323 | 四氯乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 128 | $2.76M |
| 中国台湾 | 85 | $1.45M |
| 印度尼西亚 | 34 | $929.8K |
| 中国 | 48 | $902.5K |
| 韩国 | 18 | $379.1K |
| 马来西亚 | 13 | $314.1K |
| 沙特阿拉伯 | 7 | $153.5K |
| 比利时 | 7 | $80.8K |
| 南非 | 1 | $51.0K |
| 美国 | 2 | $21.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $116.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3be6a18d4217a38fc43f9ea703f14db7 | 149 | $3.66M | ||
| Cen Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $590.8K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| PT Soci Mas | 印度尼西亚 | 20 | $441.0K | 其他羧酸衍生物、甘油 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 18 | $283.0K | 硝酸类、乙酸 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 11 | $213.8K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| YUAN JEN ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 17 | $209.9K | 非轻质石油、氟聚合物(PTFE除外) |
| East Asia Enviros Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $192.7K | 非轻质石油、钢制气罐 |
| Rainbow Chemical Co., Ltd. | 越南 | 8 | $184.4K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Maxone Asia | 韩国 | 12 | $173.5K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| GEM ONE TRADING CO LTD | 中国台湾 | 7 | $121.7K | 其他丙烯酸聚合物、油漆溶剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $57.7K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| 3be6a18d4217a38fc43f9ea703f14db7 | 2 | $35.3K | ||
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.9K | 印刷标签、氮 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 350)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他酯类 | SHANDONG KINGSIN FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-14 | 其他酯类 | SHANDONG KINGSIN FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-13 | 其他酯类 | SHANDONG BAIRUI XINQI CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-13 | 其他酯类 | SHANDONG BAIRUI XINQI CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-03-24 | 三氯乙烯 | CEN TECH PTE LTD | 日本 | $14.2K |
| 2026-03-13 | 三氯乙烯 | CEN TECH PTE LTD | 日本 | $7.5K |
| 2026-03-13 | 四氯乙烯 | CEN TECH PTE LTD | 日本 | $5.6K |
| 2026-02-26 | 其他无环醚衍生物 | CEN TECH PTE LTD | 日本 | $4.8K |
| 2026-01-05 | 三氯乙烯 | CEN TECH PTE LTD | 日本 | $17.2K |
| 2026-01-05 | 三氯乙烯 | CEN TECH PTE LTD | 日本 | $17.2K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他无环醚衍生物 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $5.8K |
| 2025-02-17 | 三氯乙烯 | CEN TECH PTE LTD | 越南 | $5.3K |
| 2024-11-25 | 四氯乙烯 | CEN TECH PTE LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-11-25 | 三氯乙烯 | CEN TECH PTE LTD | 越南 | $25.8K |
| 2024-07-10 | 三氯乙烯 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2024-06-19 | 三氯乙烯 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-05-06 | 三氯乙烯 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-04-08 | 三氯乙烯 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-03-14 | 三氯乙烯 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-02-21 | 三氯乙烯 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |