CEN Viet Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 350 笔 · 主营 三氯乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CEN VIệT NAM

350
进口笔数
28
出口笔数
$7.10M
进口金额
$116.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-05
最近出口
46
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $361.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $96.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $262.6K · 14 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-10进口 $246.6K · 10 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-11进口 $264.2K · 13 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-12进口 $361.1K · 19 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $236.6K · 15 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $141.7K · 8 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $174.3K · 10 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $216.6K · 11 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $273.6K · 19 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-06进口 $293.7K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-07进口 $181.8K · 11 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-08进口 $150.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $160.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $149.9K · 9 笔出口 $29.9K · 1 笔2024-12进口 $204.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $89.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $138.9K · 9 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-03进口 $97.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $317.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $250.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.3K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-04进口 $81.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $96.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $262.6K · 14 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-10进口 $246.6K · 10 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-11进口 $264.2K · 13 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-12进口 $361.1K · 19 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $236.6K · 15 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $141.7K · 8 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $174.3K · 10 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $216.6K · 11 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $273.6K · 19 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-06进口 $293.7K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-07进口 $181.8K · 11 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-08进口 $150.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $160.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $149.9K · 9 笔出口 $29.9K · 1 笔2024-12进口 $204.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $89.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $138.9K · 9 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-03进口 $97.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $317.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $250.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.3K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-04进口 $81.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315269406
企查查编码QVN2JQ8XKA
成立日期2018-09-13
联系地址133/50/27 Cống Lở, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CEN VIỆT NAM
企业英文名称CEN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址133/50/27 Cống Lở, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842862973270
邮箱Nguyennghianhan09@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290322三氯乙烯
290312二氯甲烷
381400油漆溶剂
290323四氯乙烯
382311工业脂肪酸
321410胶粘填料
380991纺织染色助剂
390810初级形态聚酰胺
292090其他酯类
291539其他乙酸酯

出口

HS 编码产品
290322三氯乙烯
290919其他无环醚衍生物
290323四氯乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本128$2.76M
中国台湾85$1.45M
印度尼西亚34$929.8K
中国48$902.5K
韩国18$379.1K
马来西亚13$314.1K
沙特阿拉伯7$153.5K
比利时7$80.8K
南非1$51.0K
美国2$21.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$116.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3be6a18d4217a38fc43f9ea703f14db7149$3.66M
Cen Global Pte. Ltd.新加坡29$590.8K油漆溶剂、丙醇和异丙醇
PT Soci Mas印度尼西亚20$441.0K其他羧酸衍生物、甘油
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国18$283.0K硝酸类、乙酸
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾11$213.8K低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
YUAN JEN ENTERPRISES CO LTD中国台湾17$209.9K非轻质石油、氟聚合物(PTFE除外)
East Asia Enviros Sdn. Bhd.马来西亚9$192.7K非轻质石油、钢制气罐
Rainbow Chemical Co., Ltd.越南8$184.4K纺织染色助剂、非离子表面活性剂
Maxone Asia韩国12$173.5K油漆溶剂、丙醇和异丙醇
GEM ONE TRADING CO LTD中国台湾7$121.7K其他丙烯酸聚合物、油漆溶剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南21$57.7K表带及零件、其他钢铁制品
3be6a18d4217a38fc43f9ea703f14db72$35.3K
Yujin Kreves Co., Ltd.越南3$11.9K印刷标签、氮
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南2$11.7K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 350)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他酯类SHANDONG KINGSIN FINE CHEMICAL CO LTD中国$21.1K
2026-04-14其他酯类SHANDONG KINGSIN FINE CHEMICAL CO LTD中国$21.1K
2026-04-13其他酯类SHANDONG BAIRUI XINQI CHEMICAL CO.,LTD中国$19.8K
2026-04-13其他酯类SHANDONG BAIRUI XINQI CHEMICAL CO.,LTD中国$19.8K
2026-03-24三氯乙烯CEN TECH PTE LTD日本$14.2K
2026-03-13三氯乙烯CEN TECH PTE LTD日本$7.5K
2026-03-13四氯乙烯CEN TECH PTE LTD日本$5.6K
2026-02-26其他无环醚衍生物CEN TECH PTE LTD日本$4.8K
2026-01-05三氯乙烯CEN TECH PTE LTD日本$17.2K
2026-01-05三氯乙烯CEN TECH PTE LTD日本$17.2K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05其他无环醚衍生物CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$5.8K
2025-02-17三氯乙烯CEN TECH PTE LTD越南$5.3K
2024-11-25四氯乙烯CEN TECH PTE LTD越南$4.1K
2024-11-25三氯乙烯CEN TECH PTE LTD越南$25.8K
2024-07-10三氯乙烯YUJIN KREVES CO LTD越南$4.5K
2024-06-19三氯乙烯NISSEY (VIET NAM) CO LTD越南$1.3K
2024-05-06三氯乙烯NISSEY (VIET NAM) CO LTD越南$3.2K
2024-04-08三氯乙烯NISSEY (VIET NAM) CO LTD越南$1.9K
2024-03-14三氯乙烯NISSEY (VIET NAM) CO LTD越南$2.0K
2024-02-21三氯乙烯NISSEY (VIET NAM) CO LTD越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

CEN Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →