Consultant & Global Trade Promotion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và MáY XâY DựNG TOàN CầU
34
进口笔数
0
出口笔数
$885.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107930093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0TCXB3 |
| 成立日期 | 2017-07-21 |
| 联系地址 | Số 39 Ngõ 186 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ MÁY XÂY DỰNG TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 Ngõ 186 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02432444232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $376.4K |
| 中国 | 6 | $230.8K |
| 日本 | 5 | $68.3K |
| 德国 | 4 | $61.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $56.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $43.6K |
| 印度 | 1 | $36.0K |
| 新西兰 | 1 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J.M.G. International | 孟加拉国 | 4 | $134.0K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| Modern (Singapore) Access & Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $92.3K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| 3S Prime Continental Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $91.9K | 自行式压路机、其他户外娱乐设备 |
| KRC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $73.7K | 其他升降机械、金属增强橡胶管 |
| Wing Fat Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.0K | 自推进起重机、其他升降机械 |
| Shanghai Yiyous Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Clique Industries Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $43.6K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| SHS Merchants Ltd. | 英国 | 1 | $43.1K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Hana International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $30.5K | 自推进起重机 |
| PT Hexindo Trading Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $25.8K | 自行式压路机、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他升降机械 | SHANGHAI YIYOU INDUSTRIAL CO LTD | 美国 | $16.0K |
| 2026-04-22 | 其他升降机械 | SHANGHAI YIYOU INDUSTRIAL CO LTD | 美国 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 其他升降机械 | SHANGHAI YIYOU INDUSTRIAL CO LTD | 美国 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 其他升降机械 | SHANGHAI YIYOU INDUSTRIAL CO LTD | 美国 | $16.0K |
| 2026-03-30 | 自行式压路机 | PT 3S PRIME CONTINENTAL | 德国 | $14.5K |
| 2026-03-24 | 其他升降机械 | J M G INTERNATIONAL | 美国 | $15.0K |
| 2026-03-24 | 其他升降机械 | J M G INTERNATIONAL | 美国 | $15.0K |
| 2026-03-16 | 其他升降机械 | KRC CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-16 | 其他升降机械 | KRC CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-16 | 其他升降机械 | KRC CO LTD | 中国 | $1.9K |