Consultant & Global Trade Promotion Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他升降机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và MáY XâY DựNG TOàN CầU

34
进口笔数
0
出口笔数
$885.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107930093
企查查编码QVNG0TCXB3
成立日期2017-07-21
联系地址Số 39 Ngõ 186 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ MÁY XÂY DỰNG TOÀN CẦU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 39 Ngõ 186 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02432444232
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842890其他升降机械
842940自行式压路机
842641自推进起重机
842952360度挖掘机
842959其他机械铲

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国13$376.4K
中国6$230.8K
日本5$68.3K
德国4$61.2K
印度尼西亚3$56.5K
澳大利亚2$43.6K
印度1$36.0K
新西兰1$12.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J.M.G. International孟加拉国4$134.0K非电动叉车、其他升降机械
Modern (Singapore) Access & Equipment Pte. Ltd.新加坡2$92.3K其他升降机械、非电动叉车
3S Prime Continental Co., Ltd.印度尼西亚5$91.9K自行式压路机、其他户外娱乐设备
KRC Co., Ltd.韩国2$73.7K其他升降机械、金属增强橡胶管
Wing Fat Construction Machinery Co., Ltd.中国2$59.0K自推进起重机、其他升降机械
Shanghai Yiyous Industrial Co., Ltd.中国1$52.0K其他升降机械、非电动叉车
Clique Industries Pty Ltd澳大利亚2$43.6K其他升降机械、非电动叉车
SHS Merchants Ltd.英国1$43.1K其他升降机械、非电动叉车
Hana International Co., Ltd.韩国2$30.5K自推进起重机
PT Hexindo Trading Indonesia印度尼西亚2$25.8K自行式压路机、360度挖掘机

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他升降机械SHANGHAI YIYOU INDUSTRIAL CO LTD美国$16.0K
2026-04-22其他升降机械SHANGHAI YIYOU INDUSTRIAL CO LTD美国$10.0K
2026-04-22其他升降机械SHANGHAI YIYOU INDUSTRIAL CO LTD美国$10.0K
2026-04-22其他升降机械SHANGHAI YIYOU INDUSTRIAL CO LTD美国$16.0K
2026-03-30自行式压路机PT 3S PRIME CONTINENTAL德国$14.5K
2026-03-24其他升降机械J M G INTERNATIONAL美国$15.0K
2026-03-24其他升降机械J M G INTERNATIONAL美国$15.0K
2026-03-16其他升降机械KRC CO LTD中国$1.9K
2026-03-16其他升降机械KRC CO LTD中国$1.9K
2026-03-16其他升降机械KRC CO LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Consultant & Global Trade Promotion Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →