HOANG HAI COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Hải
81
进口笔数
130
出口笔数
$3.28M
进口金额
$10.91M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-09
最近出口
36
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200398240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA48268V |
| 成立日期 | 2000-02-01 |
| 联系地址 | 298 đường 2/4, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 298 đường 2/4, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842583561998 |
| 传真 | 0583562060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030484 | 冻剑鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 20 | $2.53M |
| 中国 | 46 | $617.4K |
| 日本 | 12 | $93.9K |
| 斐济 | 1 | $37.5K |
| 瑞士 | 2 | $2.8K |
| 越南 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $2.02M |
| 丹麦 | 9 | $1.90M |
| 墨西哥 | 18 | $1.53M |
| 英国 | 10 | $1.38M |
| 德国 | 12 | $983.5K |
| 法国 | 12 | $817.9K |
| RE | 6 | $410.9K |
| 新西兰 | 4 | $364.6K |
| 捷克 | 4 | $277.4K |
| 罗马尼亚 | 1 | $227.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT NUSANTARA ALAM BAHARI | 印度尼西亚 | 16 | $2.22M | 冻黄鳍金枪鱼、冻金枪鱼片 |
| Easton Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.0K | 电吹风、塑料餐具 |
| Kaiping Huagao Sanitary Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.4K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Jiangsu Xuhua Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.5K | 其他钢铁制品、钢制锁紧垫圈 |
| Takebishi Corporation | 日本 | 2 | $40.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Xiamen Sanideng Plastics Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.8K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Guangzhou Seed & Go Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 医用家具、其他寝具 |
| KINGTAI TRADE (CHONG QING) LIMITED | 中国 | 8 | $31.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Foshan Vocbuilding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.2K | LED灯具、LED照明装置 |
| Sumitomo Electric Industries, Ltd. | 日本 | 8 | $3.3K | 可互换车削工具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BB Refrigeracion, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 22 | $2.16M | 冻罗非鱼片、冻鲶鱼片 |
| Nautic Seafood A/S | 丹麦 | 9 | $1.90M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| SYKES SEAFOOD LIMITED | 英国 | 10 | $1.38M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Chefs Culinair Nord GmbH & Co. KG | 德国 | 10 | $763.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼片 |
| Pomona | 法国 | 7 | $413.7K | 冷冻鱼片、其他冷冻水果坚果 |
| SOLANDER MARITIME LIMITED | 新西兰 | 4 | $364.6K | 冷冻鱼片、其他冻鱼片 |
| SM Seafood GmbH | 德国 | 6 | $345.3K | 冷冻虾、其他食品制剂 |
| Austral Food International | RE | 5 | $315.7K | 冷冻虾、冷冻鱼片 |
| Seacon Vietnam Ltd. | 越南 | 7 | $111.9K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| YI XIN MARKETING CO | 中国台湾 | 7 | $92.5K | 冷冻鱼肉、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Tadashi Higuchi | 日本 | $46 |
| 2026-06-23 | 塑料管件 | Tadashi Higuchi | 日本 | $214 |
| 2026-06-23 | 塑料管件 | Tadashi Higuchi | 日本 | $196 |
| 2026-06-09 | 阀门龙头 | KOSUKE KAWAMURA | 日本 | $384 |
| 2026-06-09 | 阀门龙头 | REDOX FLOW BATTERY SYSTEM DIV | 日本 | $384 |
| 2026-05-25 | 非泡沫橡胶密封件 | Jiangsu Xuhua Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-05-25 | 非泡沫橡胶密封件 | Jiangsu Xuhua Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-05-08 | 其他冷冻鱼 | RAOPING WANJIA AQUICULTURE PRODUCTION CO.,LTD | 中国 | $126.0K |
| 2026-05-05 | 阀门龙头 | Takebishi Corporation | 日本 | $1.3K |
| 2026-05-05 | 阀门龙头 | Takebishi Corporation | 日本 | $4.4K |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 冻金枪鱼片 | BB Refrigeracion, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $14.6K |
| 2026-06-09 | 冷冻鱼片 | BB Refrigeracion, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $17.7K |
| 2026-06-09 | 冻金枪鱼片 | BB Refrigeracion, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $37.2K |
| 2026-06-09 | 冷冻鱼片 | BB Refrigeracion, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $60.1K |
| 2026-06-09 | 冷冻鱼片 | BB Refrigeracion, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $984 |
| 2026-06-01 | 冻剑鱼片 | REUNIMER DISTRIBUTION | — | $8.3K |
| 2026-06-01 | 冷冻鱼片 | REUNIMER DISTRIBUTION | — | $31.0K |
| 2026-06-01 | 冷冻鱼片 | REUNIMER DISTRIBUTION | — | $7.6K |
| 2026-06-01 | 冷冻鱼片 | REUNIMER DISTRIBUTION | — | $5.1K |
| 2026-05-13 | 运输集装箱 | Nihon Software Service Co., Ltd. | 日本 | $45.7K |