HOANG HAI COMPANY LIMITED

越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 冷冻鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hoàng Hải

81
进口笔数
130
出口笔数
$3.28M
进口金额
$10.91M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-09
最近出口
36
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $784.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $145.1K · 2 笔出口 $131.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 1 笔2023-12进口 $146.6K · 2 笔出口 $245.6K · 5 笔2024-01进口 $112.4K · 2 笔出口 $78.0K · 1 笔2024-02进口 $48.7K · 3 笔出口 $299.0K · 3 笔2024-03进口 $136.3K · 1 笔出口 $684.6K · 6 笔2024-04进口 $59.1K · 2 笔出口 $433.8K · 3 笔2024-05进口 $193.8K · 7 笔出口 $380.1K · 5 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $784.6K · 6 笔2024-07进口 $161.2K · 3 笔出口 $232.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $333.6K · 3 笔2024-09进口 $181.0K · 2 笔出口 $103.1K · 3 笔2024-10进口 $51.7K · 1 笔出口 $402.0K · 4 笔2024-11进口 $123.5K · 1 笔出口 $152.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $345.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $376.7K · 4 笔2025-05进口 $133.8K · 1 笔出口 $176.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $358.3K · 5 笔2025-07进口 $4.4K · 2 笔出口 $442.1K · 5 笔2025-08进口 $30.6K · 1 笔出口 $183.8K · 2 笔2025-09进口 $130.0K · 1 笔出口 $70.6K · 1 笔2025-10进口 $9.3K · 3 笔出口 $260.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $260.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $583.9K · 5 笔2026-01进口 $2.5K · 6 笔出口 $125.2K · 3 笔2026-02进口 $43.9K · 4 笔出口 $51.3K · 1 笔2026-03进口 $144.1K · 5 笔出口 $367.7K · 5 笔2026-04进口 $84.9K · 15 笔出口 $233.9K · 3 笔2026-05进口 $149.4K · 3 笔出口 $118.8K · 3 笔2026-06进口 $1.2K · 3 笔出口 $182.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $145.1K · 2 笔出口 $131.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 1 笔2023-12进口 $146.6K · 2 笔出口 $245.6K · 5 笔2024-01进口 $112.4K · 2 笔出口 $78.0K · 1 笔2024-02进口 $48.7K · 3 笔出口 $299.0K · 3 笔2024-03进口 $136.3K · 1 笔出口 $684.6K · 6 笔2024-04进口 $59.1K · 2 笔出口 $433.8K · 3 笔2024-05进口 $193.8K · 7 笔出口 $380.1K · 5 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $784.6K · 6 笔2024-07进口 $161.2K · 3 笔出口 $232.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $333.6K · 3 笔2024-09进口 $181.0K · 2 笔出口 $103.1K · 3 笔2024-10进口 $51.7K · 1 笔出口 $402.0K · 4 笔2024-11进口 $123.5K · 1 笔出口 $152.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $345.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $376.7K · 4 笔2025-05进口 $133.8K · 1 笔出口 $176.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $358.3K · 5 笔2025-07进口 $4.4K · 2 笔出口 $442.1K · 5 笔2025-08进口 $30.6K · 1 笔出口 $183.8K · 2 笔2025-09进口 $130.0K · 1 笔出口 $70.6K · 1 笔2025-10进口 $9.3K · 3 笔出口 $260.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $260.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $583.9K · 5 笔2026-01进口 $2.5K · 6 笔出口 $125.2K · 3 笔2026-02进口 $43.9K · 4 笔出口 $51.3K · 1 笔2026-03进口 $144.1K · 5 笔出口 $367.7K · 5 笔2026-04进口 $84.9K · 15 笔出口 $233.9K · 3 笔2026-05进口 $149.4K · 3 笔出口 $118.8K · 3 笔2026-06进口 $1.2K · 3 笔出口 $182.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号4200398240
企查查编码QVNA48268V
成立日期2000-02-01
联系地址298 đường 2/4, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG HẢI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址298 đường 2/4, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842583561998
传真0583562060
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030487冻金枪鱼片
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
391723硬质PVC管
391740塑料管件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
730890其他钢铁结构体
940490其他寝具
940511LED灯具

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
030487冻金枪鱼片
030389其他冷冻鱼
030499冷冻鱼肉
030484冻剑鱼片
030399冷冻鱼杂碎
860900运输集装箱
030342冻黄鳍金枪鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚20$2.53M
中国46$617.4K
日本12$93.9K
斐济1$37.5K
瑞士2$2.8K
越南1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$2.02M
丹麦9$1.90M
墨西哥18$1.53M
英国10$1.38M
德国12$983.5K
法国12$817.9K
RE6$410.9K
新西兰4$364.6K
捷克4$277.4K
罗马尼亚1$227.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT NUSANTARA ALAM BAHARI印度尼西亚16$2.22M冻黄鳍金枪鱼、冻金枪鱼片
Easton Hotel Supplies Co., Ltd.中国4$61.0K电吹风、塑料餐具
Kaiping Huagao Sanitary Technology Co., Ltd.中国2$55.4K阀门龙头、铜卫浴器具
Jiangsu Xuhua Supply Chain Management Co., Ltd.中国5$50.5K其他钢铁制品、钢制锁紧垫圈
Takebishi Corporation日本2$40.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Xiamen Sanideng Plastics Industry Co., Ltd.中国3$36.8K塑料管件、阀门龙头
Guangzhou Seed & Go Trading Co., Ltd.中国2$32.0K医用家具、其他寝具
KINGTAI TRADE (CHONG QING) LIMITED中国8$31.6K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Foshan Vocbuilding Co., Ltd.中国2$28.2KLED灯具、LED照明装置
Sumitomo Electric Industries, Ltd.日本8$3.3K可互换车削工具、其他塑料制品

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BB Refrigeracion, S. de R.L. de C.V.墨西哥22$2.16M冻罗非鱼片、冻鲶鱼片
Nautic Seafood A/S丹麦9$1.90M冷冻虾、冻鲶鱼片
SYKES SEAFOOD LIMITED英国10$1.38M冷冻虾、冻鲶鱼片
Chefs Culinair Nord GmbH & Co. KG德国10$763.4K冻鲶鱼片、冷冻鱼片
Pomona法国7$413.7K冷冻鱼片、其他冷冻水果坚果
SOLANDER MARITIME LIMITED新西兰4$364.6K冷冻鱼片、其他冻鱼片
SM Seafood GmbH德国6$345.3K冷冻虾、其他食品制剂
Austral Food InternationalRE5$315.7K冷冻虾、冷冻鱼片
Seacon Vietnam Ltd.越南7$111.9K冻鲶鱼片、冷冻虾
YI XIN MARKETING CO中国台湾7$92.5K冷冻鱼肉、冷冻鱼片

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23非泡沫橡胶密封件Tadashi Higuchi日本$46
2026-06-23塑料管件Tadashi Higuchi日本$214
2026-06-23塑料管件Tadashi Higuchi日本$196
2026-06-09阀门龙头KOSUKE KAWAMURA日本$384
2026-06-09阀门龙头REDOX FLOW BATTERY SYSTEM DIV日本$384
2026-05-25非泡沫橡胶密封件Jiangsu Xuhua Supply Chain Management Co., Ltd.中国$720
2026-05-25非泡沫橡胶密封件Jiangsu Xuhua Supply Chain Management Co., Ltd.中国$440
2026-05-08其他冷冻鱼RAOPING WANJIA AQUICULTURE PRODUCTION CO.,LTD中国$126.0K
2026-05-05阀门龙头Takebishi Corporation日本$1.3K
2026-05-05阀门龙头Takebishi Corporation日本$4.4K

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09冻金枪鱼片BB Refrigeracion, S. de R.L. de C.V.墨西哥$14.6K
2026-06-09冷冻鱼片BB Refrigeracion, S. de R.L. de C.V.墨西哥$17.7K
2026-06-09冻金枪鱼片BB Refrigeracion, S. de R.L. de C.V.墨西哥$37.2K
2026-06-09冷冻鱼片BB Refrigeracion, S. de R.L. de C.V.墨西哥$60.1K
2026-06-09冷冻鱼片BB Refrigeracion, S. de R.L. de C.V.墨西哥$984
2026-06-01冻剑鱼片REUNIMER DISTRIBUTION—$8.3K
2026-06-01冷冻鱼片REUNIMER DISTRIBUTION—$31.0K
2026-06-01冷冻鱼片REUNIMER DISTRIBUTION—$7.6K
2026-06-01冷冻鱼片REUNIMER DISTRIBUTION—$5.1K
2026-05-13运输集装箱Nihon Software Service Co., Ltd.日本$45.7K

相关企业 · 同类产品

HOANG HAI COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →