Gia Thanh General Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư TổNG HợP GIA THàNH
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$159.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318229440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84S261N |
| 成立日期 | 2023-12-25 |
| 联系地址 | 173/34 An Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TỔNG HỢP GIA THÀNH |
| 企业英文名称 | GIA THANH GENERAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 173/34 An Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 0933996767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 853952 | LED灯 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 681490 | 云母制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $126.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 32 | $131.5K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153) | 越南 | 6 | $28.3K | LED灯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 1kg以下胶粘剂 | CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153) | — | $128 |
| 2026-06-27 | 自粘纸板 | CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153) | — | $149 |
| 2026-06-27 | 云母制品 | CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153) | — | $39 |
| 2026-06-27 | 125W以下风扇 | CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153) | — | $639 |
| 2026-06-27 | LED灯 | CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153) | — | $1.8K |
| 2026-06-27 | LED光伏照明装置 | CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153) | — | $836 |
| 2026-06-27 | 塑料管件 | CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153) | — | $24 |
| 2026-06-27 | LED光伏照明装置 | CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153) | — | $34 |
| 2026-06-27 | 钢铁卫浴器具 | CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153) | — | $45 |
| 2026-06-27 | 其他铜制品 | CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) (MST: 0300797153) | — | $84 |