Innovation Industrial Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 777 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP INNOVATION VINA
160
进口笔数
777
出口笔数
$6.08M
进口金额
$13.01M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
37
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301133293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUB5J7GG |
| 成立日期 | 2020-05-07 |
| 联系地址 | Số 23, đường Cao Bá Quát, khu 2, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP INNOVATION VINA |
| 企业英文名称 | INNOVATION INDUSTRIAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô III-5.2, KCN Quế Võ II, Phường Đào Viên, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84335609367 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 124.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 750890 | 其他镍制品 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $4.57M |
| 中国台湾 | 25 | $905.4K |
| 马来西亚 | 12 | $521.0K |
| 越南 | 29 | $87.2K |
| 美国 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 663 | $10.69M |
| 英国 | 48 | $1.23M |
| 中国台湾 | 63 | $1.00M |
| 中国 | 3 | $86.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.87M | 通信设备、通信设备零件 |
| Suzhou Innovation Industry Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.10M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Ultratec Plastics Co., Ltd. | 越南 | 9 | $236.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Shanghai Yisu E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 6 | $213.5K | 其他苯乙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| HUAYI PLASTIC INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国台湾 | 6 | $192.0K | 高密度聚乙烯、ABS共聚物 |
| Ultratec Plastics Co., Ltd. | 马来西亚 | 5 | $145.8K | ABS共聚物 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $145.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Suzhou Intentech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $136.7K | 其他塑料制品、其他木制品 |
| Lotop Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $133.0K | 其他铝制品、其他锌制品 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $40.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 46 | $4.30M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fore Shot Industrial Corp | 越南 | 490 | $4.18M | 其他塑料制品 |
| Innovation Ever Group Ltd. | 越南 | 84 | $1.45M | 其他塑料制品 |
| Innovation Ever Group Ltd. | 英国 | 48 | $1.23M | 其他塑料制品 |
| INNOVATION EVER GROUP LIMITED | 中国台湾 | 25 | $591.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $425.4K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| FORE SHOT INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 34 | $385.2K | 其他塑料制品、其他通信设备 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $253.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Suzhou Intentech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.5K | 聚碳酸酯、非金属滚压机 |
| FUYU PRECISION COMPONENT CO.,LTD (MST:2400879766) | 越南 | 3 | $33.4K | 静止变流器、铅酸蓄电池 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 橡塑模具 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-06-12 | 聚甲醛 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | — | $14 |
| 2026-06-12 | 聚甲醛 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | — | $14 |
| 2026-06-12 | 聚碳酸酯 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | — | $14 |
| 2026-06-12 | 聚乙烯袋 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-12 | 其他苯乙烯聚合物 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 中国 | $889 |
| 2026-06-12 | ABS共聚物 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-06-12 | 聚碳酸酯 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-06-12 | 聚碳酸酯 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | — | $15 |
| 2026-06-12 | ABS共聚物 | Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 中国 | $92 |
出口(共 777)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚碳酸酯 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60.7K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | INNOVATION EVER GROUP LIMITED | 中国台湾 | $7.8K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | INNOVATION EVER GROUP LIMITED | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | INNOVATION EVER GROUP LIMITED | 中国台湾 | $10.6K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | INNOVATION EVER GROUP LIMITED | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |