So La Hung Thinh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 汽酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SO LA HùNG THịNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$37.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311363912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4T5C4V |
| 成立日期 | 2011-11-24 |
| 联系地址 | Căn số C-00.04, Tầng trệt, Chung cư lô C1, số 62 đường Hoàng Thế Thiện, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SO LA HÙNG THỊNH |
| 企业英文名称 | SO LA HUNG THINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn số C-00.04, Chung cư lô C1, số 62 đường Hoàng Thế Thiện, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 邮箱 | info@solagroup.vn |
| 官网 | www.htwine.vn |
| 传真 | 39406999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220410 | 汽酒 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220422 | 静止葡萄酒2-10升 |
| 220600 | 发酵饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $37.6K |
| 日本 | 1 | $73 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINARCHY AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 1 | $37.6K | 2升以下静止葡萄酒、其他非酒精饮料 |
| Compass Co., Ltd. | 日本 | 1 | $73 | 发酵饮料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 发酵饮料 | Compass Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-05-26 | 发酵饮料 | Compass Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-05-26 | 发酵饮料 | Compass Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-05-26 | 发酵饮料 | Compass Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-05-26 | 发酵饮料 | Compass Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-05-26 | 发酵饮料 | Compass Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-05-26 | 发酵饮料 | Compass Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-05-26 | 发酵饮料 | Compass Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-05-26 | 发酵饮料 | Compass Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-05-26 | 发酵饮料 | Compass Co., Ltd. | 日本 | $4 |